Nghĩa của từ ambiance trong tiếng Việt

ambiance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ambiance

US /ˈæm.bi.əns/
UK /ˈæm.bi.əns/
"ambiance" picture

Danh từ

không khí, bầu không khí, môi trường

the character and atmosphere of a place

Ví dụ:
The restaurant had a romantic ambiance with soft lighting and quiet music.
Nhà hàng có không khí lãng mạn với ánh sáng dịu nhẹ và nhạc êm đềm.
The old library had a quiet and scholarly ambiance.
Thư viện cũ có không khí yên tĩnh và học thuật.