Nghĩa của từ creditable trong tiếng Việt

creditable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

creditable

US /ˈkred.ɪ.t̬ə.bəl/
UK /ˈkred.ɪ.tə.bəl/
"creditable" picture

Tính từ

đáng khen ngợi, đáng tin cậy, đáng kính trọng

deserving of praise or respect, but not outstanding

Ví dụ:
The team put in a creditable performance despite losing the match.
Đội đã thể hiện một màn trình diễn đáng khen ngợi dù thua trận.
She made a creditable attempt to learn a new language in a short time.
Cô ấy đã có một nỗ lực đáng khen ngợi để học một ngôn ngữ mới trong thời gian ngắn.