Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 04 - Bí Quyết Kinh Doanh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 04 - Bí Quyết Kinh Doanh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

be satisfied with

/bi ˈsæt.ɪs.faɪd wɪð/

(phrase) hài lòng với

Ví dụ:

She was satisfied with the results of her exam.

Cô ấy hài lòng với kết quả kỳ thi của mình.

be seated

/bi ˈsiː.tɪd/

(phrase) ngồi xuống, được xếp chỗ

Ví dụ:

Guests were asked to be seated before the ceremony began.

Khách được mời ngồi xuống trước khi buổi lễ bắt đầu.

be surrounded by

/bi səˈraʊndɪd baɪ/

(phrase) được bao quanh bởi

Ví dụ:

The castle is surrounded by a deep moat.

Lâu đài được bao quanh bởi một con hào sâu.

business contacts

/ˈbɪz.nəs ˈkɑːn.tækts/

(phrase) các mối quan hệ công việc

Ví dụ:

He maintains strong business contacts in the industry.

Anh ấy duy trì các mối quan hệ công việc vững chắc trong ngành.

chairperson

/ˈtʃerˌpɝː.sən/

(noun) chủ tịch

Ví dụ:

She was elected as the chairperson of the board.

Cô ấy được bầu làm chủ tịch hội đồng quản trị.

copy editor

/ˈkɑː.pi ˌed.ɪ.tər/

(noun) biên tập viên

Ví dụ:

His sister is a copy editor for the local paper.

Em gái anh ấy là biên tập viên cho tờ báo địa phương.

deep end

/ˈdiːp ˌɛnd/

(noun) phần sâu của bể bơi, tình huống khó khăn, tận cùng

Ví dụ:

Don’t swim in the deep end if you’re not a strong swimmer.

Đừng bơi ở phần sâu của bể bơi nếu bạn không bơi giỏi.

double-sided

/ˈdʌb.əlˈsaɪ.dɪd/

(adjective) hai mặt

Ví dụ:

double-sided sticky tape

băng dính hai mặt

drawer

/drɔːr/

(noun) tủ kéo, ngăn kéo, họa sĩ

Ví dụ:

I keep my socks in the bottom drawer.

Tôi giữ tất của mình trong ngăn kéo dưới cùng.

get one's approval

/ɡet wʌnz əˈpruː.vəl/

(phrase) nhận được sự đồng ý, chấp thuận, ủng hộ của ai

Ví dụ:

You need to get your manager’s approval before making changes.

Bạn cần nhận được sự chấp thuận của quản lý trước khi thực hiện thay đổi.

halfway

/ˌhæfˈweɪ/

(adverb) giữa chừng, nửa chừng, nửa đường;

(adjective) nửa vời, nửa đường, nửa chừng

Ví dụ:

halfway measures

những biện pháp nửa vời

hand over

/hænd ˈoʊ.vər/

(phrasal verb) chuyển giao, bàn giao, giao, nộp;

(noun) sự chuyển giao, việc chuyển giao, sự giao nộp, sự bàn giao

Ví dụ:

The handover of the CEO position took place during the annual meeting.

Việc chuyển giao vị trí giám đốc điều hành diễn ra trong cuộc họp thường niên.

in a pile

/ɪn ə paɪl/

(phrase) thành đống, thành chồng

Ví dụ:

The books were left in a pile on the floor.

Những cuốn sách được để thành đống trên sàn.

it could have been worse

/ɪt kʊd hæv bɪn wɜrs/

(phrase) cũng không đến nỗi tệ, nó đã có thể tệ hơn, tình huống đã có thể tệ hơn

Ví dụ:

He was injured, but it could have been worse.

Anh ấy bị thương, nhưng cũng không đến nỗi tệ.

just-in-time

/ˌdʒʌst ɪn ˈtaɪm/

(adjective) đúng lúc, (thuộc) sản xuất tức thời

Ví dụ:

Selling direct to customers means the company can buy components on a just-in-time basis.

Bán trực tiếp cho khách hàng có nghĩa là công ty có thể mua các thành phần theo cơ sở đúng lúc.

literacy

/ˈlɪt̬.ɚ.ə.si/

(noun) việc biết chữ, trình độ hiểu biết, kỹ năng

Ví dụ:

Improving literacy rates can lead to a more educated society.

Việc cải thiện tỷ lệ biết chữ có thể dẫn đến một xã hội có giáo dục hơn.

litter

/ˈlɪt̬.ɚ/

(noun) rác thải, rác bừa bãi, ổ rơm;

(verb) xả rác, bày bừa, chứa đựng

Ví dụ:

a litter of kittens

một lứa mèo con

make a selection

/meɪk ə sɪˈlek.ʃən/

(phrase) lựa chọn

Ví dụ:

She made a selection of books to donate to the library.

Cô ấy lựa chọn một số sách để tặng thư viện.

make room for

/meɪk ruːm fɔːr/

(collocation) dọn chỗ cho, nhường chỗ cho

Ví dụ:

We need to make room for the new furniture.

Chúng ta cần dọn chỗ cho bộ nội thất mới.

out of paper

/aʊt əv ˈpeɪ.pɚ/

(phrase) hết giấy

Ví dụ:

The printer is out of paper, so we can’t print the report.

Máy in hết giấy, nên chúng tôi không thể in báo cáo.

raise one's hand

/reɪz wʌnz hænd/

(phrase) giơ tay

Ví dụ:

Students should raise their hand if they want to answer.

Học sinh nên giơ tay nếu muốn trả lời.

report a problem

/rɪˈpɔːrt ə ˈprɑːbləm/

(phrase) báo cáo vấn đề, báo lỗi

Ví dụ:

Please report a problem with your computer to the IT department.

Vui lòng báo cáo vấn đề với máy tính của bạn cho phòng IT.

sort

/sɔːrt/

(verb) sắp xếp, phân loại, lựa chọn;

(noun) loại, thứ, hạng

Ví dụ:

We both like the same sort of music.

Cả hai chúng tôi đều thích loại âm nhạc giống nhau.

stationary

/ˈsteɪ.ʃə.ner.i/

(adjective) đứng yên, không di chuyển, cố định, tĩnh

Ví dụ:

I remained stationary.

Tôi vẫn đứng yên.

take another look

/teɪk əˈnʌðər lʊk/

(phrase) xem lại, nhìn lại

Ví dụ:

I think we should take another look at the proposal before approving it.

Tôi nghĩ chúng ta nên xem lại đề xuất trước khi phê duyệt.

take A out

/teɪk eɪ aʊt/

(phrase) lấy A ra ngoài, đưa A ra

Ví dụ:

Please take the trash out before dinner.

Vui lòng lấy rác ra ngoài trước bữa tối.

typewriter

/ˈtaɪpˌraɪ.t̬ɚ/

(noun) máy đánh chữ

Ví dụ:

He learned to use a typewriter in school.

Anh ấy đã học cách sử dụng máy đánh chữ ở trường.

work in groups

/wɜːrk ɪn ɡruːps/

(phrase) làm việc theo nhóm

Ví dụ:

Students are asked to work in groups for the project.

Học sinh được yêu cầu làm việc theo nhóm cho dự án.

writing pad

/ˈraɪ.tɪŋ pæd/

(phrase) tập giấy viết, sổ tay

Ví dụ:

She jotted down notes on her writing pad.

Cô ấy ghi chú trên tập giấy viết của mình.

anticipation

/ænˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/

(noun) hành động dự đoán, sự háo hức mong đợi

Ví dụ:

He bought extra food in anticipation of more people coming than he'd invited.

Anh ấy đã mua thêm thức ăn vì dự đoán sẽ có nhiều người đến hơn số lượng anh ấy đã mời.

automobile

/ˈɑː.t̬ə.moʊ.biːl/

(noun) ô tô

Ví dụ:

the automobile industry

ngành công nghiệp ô tô

be asked to do

/bi æskt tu du/

(phrase) được yêu cầu làm gì

Ví dụ:

She was asked to do the report by Friday.

Cô ấy được yêu cầu làm báo cáo trước thứ Sáu.

be paid for

/bi peɪd fɔr/

(phrase) được trả tiền cho

Ví dụ:

He will be paid for the extra hours he worked.

Anh ấy sẽ được trả tiền cho những giờ làm thêm.

be qualified for

/biː ˈkwɑː.lə.faɪd fɔːr/

(phrase) đủ điều kiện cho

Ví dụ:

She is qualified for the manager position because of her experience.

Cô ấy đủ điều kiện cho vị trí quản lý nhờ kinh nghiệm của mình.

casual

/ˈkæʒ.uː.əl/

(adjective) tình cỡ, tự nhiên, bình thường;

(noun) người làm công tạm thời, quần áo bình thường/ không trang trọng (số nhiều)

Ví dụ:

Everyone else was in jeans and casual gear and I had my office clothes on.

Tất cả những người khác đều mặc quần jean và trang phục bình thường còn tôi thì mặc đồ công sở.

draft

/dræft/

(noun) bản phác thảo, bản phác họa, đồ án;

(verb) phác thảo, phác họa, dự thảo

Ví dụ:

This is only a rough draft - the finished article will have pictures too.

Đây chỉ là bản phác thảo sơ bộ - bài viết hoàn thiện sẽ có cả hình ảnh.

draw on

/drɔː ɑːn/

(phrasal verb) trôi qua, sử dụng, tận dụng

Ví dụ:

Night was drawing on.

Đêm đang trôi qua.

excuse

/ɪkˈskjuːz/

(verb) tha thứ, tha lỗi, thứ lỗi;

(noun) cớ, lý do, lời bào chữa

Ví dụ:

He'd better have a good excuse for being late.

Tốt hơn là anh ấy nên có một lý do chính đáng để đến muộn.

head office

/hed ˈɑː.fɪs/

(noun) trụ sở chính

Ví dụ:

She works at the head office in the finance department.

Cô ấy làm việc tại trụ sở chính, thuộc bộ phận tài chính.

in anticipation of

/ɪn ænˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən əv/

(phrase) để chuẩn bị cho, phòng khi

Ví dụ:

She bought extra food in anticipation of guests arriving.

Cô ấy mua thêm thức ăn phòng khi khách đến.

in light of

/ɪn laɪt əv/

(idiom) bởi vì, do

Ví dụ:

The decision was changed in light of recent developments.

Quyết định đã được thay đổi những diễn biến gần đây.

instrument

/ˈɪn.strə.mənt/

(noun) dụng cụ, nhạc cụ, công cụ

Ví dụ:

a surgical instrument

một dụng cụ phẫu thuật

popularly

/ˈpɑː.pjə.lɚ.li/

(adverb) một cách phổ biến, được nhiều người biết đến, đại chúng

Ví dụ:

The book is popularly known as a classic.

Cuốn sách được biết đến phổ biến như một tác phẩm kinh điển.

regarding

/rɪˈɡɑːr.dɪŋ/

(preposition) về, liên quan đến

Ví dụ:

I am writing to you regarding your application.

Tôi viết thư cho bạn về đơn xin của bạn.

routinely

/ruːˈtiːn.li/

(adverb) một cách thường xuyên, theo thói quen

Ví dụ:

The team routinely checks the equipment before each operation.

Nhóm thường xuyên kiểm tra thiết bị trước mỗi lần vận hành.

supplementary

/ˌsʌp.ləˈmen.t̬ɚ.i/

(adjective) bổ sung, bù nhau (góc), phụ thêm vào

Ví dụ:

a supplementary income

một khoản thu nhập bổ sung

work overtime

/wɜrk ˈoʊvərˌtaɪm/

(phrase) làm thêm giờ, làm việc ngoài giờ

Ví dụ:

Employees often work overtime during busy periods.

Nhân viên thường làm thêm giờ vào những thời gian bận rộn.

workplace

/ˈwɝːk.pleɪs/

(noun) nơi làm việc, môi trường làm việc

Ví dụ:

The survey asks workers about facilities in their workplace.

Cuộc khảo sát hỏi người lao động về các tiện nghi tại nơi làm việc của họ.

acting

/ˈæk.tɪŋ/

(noun) sự thủ vai trong kịch phim, sự diễn xuất;

(adjective) tạm thời

Ví dụ:

acting director

giám đốc tạm thời

be full of

/bi fʊl əv/

(phrase) đầy, chứa nhiều, tràn đầy, chứa đầy

Ví dụ:

Her speech was full of enthusiasm and humor.

Bài phát biểu của cô ấy tràn đầy nhiệt huyết và hài hước.

convert A To B

/kənˈvɜːrt eɪ tuː biː/

(phrase) chuyển đổi A thành B

Ví dụ:

He converted his savings to foreign currency before traveling.

Anh ấy đã chuyển đổi khoản tiết kiệm của mình thành ngoại tệ trước khi đi du lịch.

count on

/kaʊnt ɑːn/

(phrasal verb) tin tưởng, dựa vào, phụ thuộc vào

Ví dụ:

You can always count on Michael in a crisis.

Bạn luôn có thể tin tưởng vào Michael trong cơn khủng hoảng.

do one's best

/duː wʌnz best/

(phrase) làm hết sức mình

Ví dụ:

It doesn't matter if you fail, just do your best.

Thất bại cũng không sao, chỉ cần làm hết sức mình.

fill with

/fɪl wɪð/

(phrasal verb) tràn ngập, chứa đầy, lấp đầy, làm đầy;

(collocation) tràn ngập, chứa đầy, lấp đầy, làm đầy

Ví dụ:

They fill the baskets with sweet treats for the kids.

Họ lấp đầy những chiếc giỏ bằng đồ ngọt cho trẻ em.

get along with

/ɡɛt əˈlɔŋ wɪð/

(collocation) hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai

Ví dụ:

He gets along well with his little brother.

Anh ấy rất hòa thuận với em trai mình.

go down the steps

/ɡoʊ daʊn ðə steps/

(phrase) đi xuống cầu thang

Ví dụ:

She carefully went down the steps.

Cô ấy cẩn thận đi xuống cầu thang.

key to success

/kiː tuː səkˈses/

(phrase) chìa khóa dẫn đến thành công

Ví dụ:

Hard work is the key to success.

Làm việc chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công.

lose one's temper

/luːz wʌnz ˈtem.pɚ/

(phrase) mất bình tĩnh, nổi nóng, tức giận

Ví dụ:

He lost his temper when he heard the news.

Anh ấy mất bình tĩnh khi nghe tin đó.

make a copy

/meɪk ə ˈkɑːpi/

(phrase) tạo bản sao, sao chép

Ví dụ:

Please make a copy of this file.

Vui lòng tạo bản sao của tập tin này.

obsess about

/əbˈses əˈbaʊt/

(phrase) ám ảnh về

Ví dụ:

She always obsesses about her appearance.

Cô ấy lúc nào cũng ám ảnh về ngoại hình của mình.

overtime hours

/ˈoʊ.vɚ.taɪm aʊ.ɚz/

(phrase) giờ làm thêm

Ví dụ:

Employees will be paid extra for overtime hours.

Nhân viên sẽ được trả thêm cho giờ làm thêm.

personal effects

/pɜːrsənəl ɪˈfekts/

(plural nouns) đồ đạc cá nhân, đồ dùng cá nhân, tài sản cá nhân

Ví dụ:

After she had identified the body of her husband, the police asked her to collect his personal effects.

Sau khi cô ấy xác định được thi thể của chồng mình, cảnh sát đã yêu cầu cô ấy thu thập đồ đạc cá nhân của anh ấy.

reunion

/ˌriːˈjuː.njən/

(noun) cuộc đoàn tụ, sự sum họp, cuộc hội họp

Ví dụ:

We're having a family reunion next week.

Chúng tôi sẽ có một cuộc đoàn tụ gia đình vào tuần tới.

sales representative

/ˈseɪlz ˌrɛp.rɪˈzɛn.tə.tɪv/

(noun) đại diện bán hàng

Ví dụ:

About 100 sales representatives will pitch the product.

Khoảng 100 đại diện bán hàng sẽ giới thiệu sản phẩm.

seamless

/ˈsiːm.ləs/

(adjective) không đường may, liền mạch, trơn tru, không có gián đoạn

Ví dụ:

She wore seamless stockings that looked elegant.

Cô ấy mặc đôi tất không đường may trông rất thanh lịch.

submit A to B

/səbˈmɪt eɪ tuː biː/

(phrase) nộp A cho B, gửi A cho B

Ví dụ:

Please submit your application to the HR department.

Vui lòng nộp hồ sơ của bạn cho phòng nhân sự.

succeed in

/səkˈsiːd ɪn/

(phrase) thành công trong việc gì

Ví dụ:

She finally succeeded in solving the problem.

Cô ấy cuối cùng đã thành công trong việc giải quyết vấn đề.

time-consuming

/ˈtaɪm.kənˌsuː.mɪŋ/

(adjective) tốn nhiều thời gian, dài dòng

Ví dụ:

Five interviews later, Ms. Lopez had the job, but it was the most time-consuming process she had ever gone through.

Năm cuộc phỏng vấn gần đây, cô Lopez đã có việc làm, nhưng nó là quá trình tốn nhiều thời gian nhất mà cô ấy đã từng trải qua.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu