Nghĩa của từ typewriter trong tiếng Việt

typewriter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

typewriter

US /ˈtaɪpˌraɪ.t̬ɚ/
UK /ˈtaɪpˌraɪ.tər/
"typewriter" picture

Danh từ

máy đánh chữ

a mechanical or electromechanical machine for writing characters similar to those produced by printer's movable type

Ví dụ:
She wrote her first novel on an old manual typewriter.
Cô ấy đã viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình trên một chiếc máy đánh chữ thủ công cũ.
The sound of the typewriter clicking filled the room.
Tiếng lạch cạch của chiếc máy đánh chữ vang khắp căn phòng.