Bộ từ vựng Ngành công nghiệp giải trí trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngành công nghiệp giải trí' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) bom tấn, đột phá, thành công to lớn;
(noun) hành động thuyết phục bán nhà giá rẻ
Ví dụ:
He was the director of photography behind the blockbusting Indiana Jones movies.
Ông ấy là đạo diễn hình ảnh đằng sau bộ phim bom tấn Indiana Jones.
(adverb) không có chuẩn bị, tự phát, tự do;
(adjective) tự do, ứng khẩu, tự phát;
(verb) ứng tác, ứng khẩu
Ví dụ:
ad-lib comments
bình luận tự do
(noun) vai diễn khách mời, đồ trang sức đá chạm
Ví dụ:
a cameo brooch
một trâm cài áo đá chạm
(noun) kết thúc bỏ lửng
Ví dụ:
Many of Hitchcock's films are real cliffhangers.
Nhiều bộ phim của Hitchcock là những kết thúc bỏ lửng thực sự.
(noun) cận cảnh, cảnh gần
Ví dụ:
It was strange to see her own face in close-up on the screen.
Thật kỳ lạ khi nhìn cận cảnh khuôn mặt của cô ấy trên màn hình.
(noun) sự độc thoại, lời độc thoại
Ví dụ:
the playwright’s use of soliloquy
nhà viết kịch sử dụng độc thoại
(noun) màn trình diễn giữa giờ, giờ nghỉ (trong buổi biểu diễn)
Ví dụ:
She didn't think much of the music - she scowled and prayed all through the entr'acte.
Cô ấy không nghĩ nhiều về âm nhạc - cô ấy cau có và cầu nguyện suốt màn trình diễn giữa giờ.
(noun) thời gian tạm nghỉ, thời gian dừng
Ví dụ:
Coffee was served during the intermission.
Cà phê được phục vụ trong thời gian tạm nghỉ.
(noun) cái kết, kết cục, đoạn kết, đoạn cuối (vở kịch, cuốn sách, ...)
Ví dụ:
Sometimes it merely postponed the fateful denouement.
Đôi khi nó chỉ trì hoãn cái kết định mệnh.
(noun) phòng nghỉ ngơi cho diễn viên
Ví dụ:
She meets an author in the green room and gives him her phone number.
Cô ấy gặp một tác giả trong căn phòng nghỉ ngơi cho diễn viên và cho anh ta số điện thoại của mình.
(noun) khu vực ngoại cảnh
Ví dụ:
Many scenes in the movie were filmed on the studio's backlot.
Nhiều cảnh trong bộ phim được quay tại khu vực ngoại cảnh của phim trường.
(noun) hộp đựng
Ví dụ:
They found canisters of film from 1919.
Họ tìm thấy những hộp đựng phim từ năm 1919.
(noun) bảng đạo diễn, bảng clapperboard
Ví dụ:
The film takes are often designated with the aid of a clapperboard.
Các cảnh quay trong phim thường được chỉ định bằng bảng đạo diễn.
(noun) búp bê, xe đẩy hàng, xe kéo hàng
Ví dụ:
She'll sit and play with her dollies for hours.
Cô bé sẽ ngồi và chơi với búp bê của mình hàng giờ.
(noun) thước phim
Ví dụ:
a health education filmstrip
một thước phim giáo dục sức khỏe
(noun) kỹ thuật quay phim
Ví dụ:
The cinematography is what makes this film as wonderful as it really is.
Kỹ thuật quay phim là yếu tố làm cho bộ phim này trở nên tuyệt vời như thực tế.
(noun) sự dựng phim, kỹ thuật dựng phim
Ví dụ:
The ads feature a montage of images - people surfing, swimming, and playing basketball.
Quảng cáo có sự dựng phim của nhiều hình ảnh - mọi người đang lướt sóng, bơi lội và chơi bóng rổ.
(noun) biến cố, sự diễn biến đột ngột
Ví dụ:
There's a brilliant coup de theatre at the end of the play.
Có một biến cố xuất sắc ở cuối vở kịch.
(phrase) hài kịch châm biếm xã hội
Ví dụ:
The novel is both a tender memoir and a comedy of manners.
Cuốn tiểu thuyết vừa là một cuốn hồi ký dịu dàng vừa là một vở hài kịch châm biếm xã hội.
(noun) trò hề, kịch vui nhộn
Ví dụ:
a bedroom farce (= a funny play about sex)
một trò hề trong phòng ngủ (= một trò đùa vui về tình dục)
(noun) hài kịch slapstick, hài kịch va chạm
Ví dụ:
Charlie Chaplin was a master of slapstick, using physical comedy to create timeless and memorable moments.
Charlie Chaplin là một bậc thầy của hài kịch slapstick, sử dụng hài kịch vật lý để tạo nên những khoảnh khắc vượt thời gian và đáng nhớ.
(noun) chương trình tạp kỹ
Ví dụ:
A request from a bar owner in 1843 to form a vaudeville society was promptly turned down by the local authorities.
Yêu cầu của một chủ quán bar vào năm 1843 về việc thành lập một hiệp hội chương trình tạp kỹ đã bị chính quyền địa phương ngay lập tức từ chối.
(noun) phim noir, phim đen
Ví dụ:
The movie exhibits elements of both film noir and surrealism.
Bộ phim thể hiện các yếu tố của cả phim đen và chủ nghĩa siêu thực.
(noun) suất chiếu buổi chiều, suất diễn buổi chiều
Ví dụ:
Let's go to the matinee tomorrow and catch the afternoon showing of the new blockbuster.
Hãy đi xem suất chiếu buổi chiều vào ngày mai để xem bộ phim bom tấn mới.
(noun) kịch có hai nhân vật chính
Ví dụ:
A two-hander is a term for a play, film, or television program with only two main characters.
Kịch có hai nhân vật chính là thuật ngữ chỉ một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình chỉ có hai nhân vật chính.
(noun) truyện trinh thám, phim trinh thám
Ví dụ:
It's one of those whodunits where you don't find out who the murderer is till the very end.
Đó là một trong những truyện trinh thám mà bạn không thể tìm ra kẻ sát nhân cho đến phút cuối cùng.
(noun) tính liên tục, sự liên tục, sự liên tiếp
Ví dụ:
As script supervisor, she is responsible for continuity from scene to scene.
Là người giám sát kịch bản, cô ấy chịu trách nhiệm về tính liên tục từ cảnh này sang cảnh khác.
(noun) người mới ra mắt
Ví dụ:
The film, released on 15th July, also stars debutante Diana Penty.
Bộ phim được phát hành vào ngày 15 tháng 7, còn có sự tham gia của diễn viên mới ra mắt Diana Penty.
(noun) người đóng thay, diễn viên dự bị;
(verb) đóng thế, diễn thay
Ví dụ:
She worked as an understudy to Elaine Page.
Cô ấy làm diễn viên dự bị cho Elaine Page.
(noun) cảnh hồi tưởng, đoạn dẫn, cảnh dẫn, sự hồi tưởng;
(phrasal verb) chợt nhớ lại, hồi tưởng lại
Ví dụ:
The events that led up to the murder were shown in a series of flashbacks.
Các sự kiện dẫn đến vụ giết người được thể hiện trong một loạt cảnh hồi tưởng.
(noun) bức tường thứ tư
Ví dụ:
Several of the characters in "House" break the fourth wall and address us directly.
Một số nhân vật trong “House” đã phá vỡ bức tường thứ tư và nói thẳng với chúng ta.
(noun) quyền bầu cử, quyền công dân, công ty nhượng quyền;
(verb) cấp quyền kinh doanh, nhượng quyền
Ví dụ:
Toyota granted the group a franchise.
Toyota đã cấp quyền một công ty nhượng quyền cho tập đoàn.
(noun) công nghệ mô phỏng hình ảnh bằng máy tính
Ví dụ:
The movie combines computer-generated imagery with live-action location shots.
Bộ phim kết hợp công nghệ mô phỏng hình ảnh bằng máy tính với các cảnh quay thực tế.
(noun) sự hoan nghênh, sự reo mừng, sự hoan hô
Ví dụ:
She was given a standing ovation (= the crowd stood up while they clapped) at the end of her speech.
Cô ấy đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt (= đám đông đứng dậy trong khi họ vỗ tay) vào cuối bài phát biểu của cô ấy.