Nghĩa của từ debutante trong tiếng Việt
debutante trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
debutante
US /ˈdeb.juː.tɑːnt/
UK /ˈdeb.juː.tɒnt/
Danh từ
thiếu nữ ra mắt xã hội, người mới ra mắt
a young woman making her first appearance in fashionable society
Ví dụ:
•
The grand ball was where the debutantes were formally introduced.
Buổi dạ hội lớn là nơi các thiếu nữ ra mắt xã hội được giới thiệu chính thức.
•
She dreamed of being a debutante and attending fancy balls.
Cô ấy mơ ước trở thành một thiếu nữ ra mắt xã hội và tham dự các buổi dạ hội sang trọng.