Avatar of Vocabulary Set Cuộc sống và Nghề nghiệp chuyên nghiệp

Bộ từ vựng Cuộc sống và Nghề nghiệp chuyên nghiệp trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cuộc sống và Nghề nghiệp chuyên nghiệp' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adjourn

/əˈdʒɝːn/

(verb) hoãn lại, tạm dừng

Ví dụ:

The trial has been adjourned until next week.

Phiên tòa đã bị hoãn lại cho đến tuần sau.

convene

/kənˈviːn/

(verb) triệu tập, họp

Ví dụ:

They decided to convene an extraordinary general meeting.

Họ quyết định triệu tập một cuộc họp chung bất thường.

arduous

/ˈɑːr.dʒu.əs/

(adjective) gian khổ, vất vả

Ví dụ:

The work was arduous.

Công việc này thật gian khổ.

collaborative

/kəˈlæb.ɚ.ə.t̬ɪv/

(adjective) hợp tác, cộng tác, kết hợp

Ví dụ:

collaborative projects

dự án hợp tác

grueling

/ˈɡruː.ə.lɪŋ/

(adjective) mệt mỏi, kiệt sức, vất vả

Ví dụ:

I've had a grueling day.

Tôi đã có một ngày mệt mỏi.

hectic

/ˈhek.tɪk/

(adjective) bận rộn, tất bật, sôi nổi

Ví dụ:

a hectic schedule

lịch trình bận rộn

intermittent

/ˌɪn.t̬ɚˈmɪt.ənt/

(adjective) xảy ra không liên tục, ngắt quãng, rải rác, gián đoạn

Ví dụ:

The city experienced intermittent rain throughout the day.

Thành phố có mưa rải rác suốt cả ngày.

menial

/ˈmiː.ni.əl/

(adjective) tầm thường;

(noun) người làm công việc tầm thường, lao động phổ thông

Ví dụ:

There are no menial jobs, only menial attitudes.

Không có công việc tầm thường, chỉ có thái độ tầm thường.

painstaking

/ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ/

(adjective) tỉ mỉ, cẩn thận, cần cù

Ví dụ:

It took months of painstaking research to write the book.

Phải mất nhiều tháng nghiên cứu tỉ mỉ để viết cuốn sách này.

solitary

/ˈsɑː.lə.ter.i/

(adjective) đơn độc, cô đơn, cô độc, thích ở một mình, duy nhất, đơn lẻ;

(noun) người sống ẩn dật, người sống một mình, biệt giam

Ví dụ:

He led a solitary life.

Anh ấy sống một cuộc sống đơn độc.

chartered

/ˈtʃɑːr.tɚd/

(adjective) được cấp chứng chỉ hành nghề, được thuê riêng

Ví dụ:

He is a chartered accountant with over ten years of experience.

Anh ấy là kế toán viên được cấp chứng chỉ hành nghề với hơn mười năm kinh nghiệm.

artisan

/ˈɑːr.t̬ə.zən/

(noun) thợ thủ công

Ví dụ:

The artisan crafted beautiful pottery in the small village.

Người thợ thủ công đã tạo ra đồ gốm đẹp ở làng nhỏ.

bailiff

/ˈbeɪ.lɪf/

(noun) nhân viên thi hành án, nhân viên tòa án, người quản lý, người giám sát

Ví dụ:

The bailiff came to seize the property after the debt was unpaid.

Nhân viên thi hành án đến tịch thu tài sản sau khi khoản nợ không được thanh toán.

bursar

/ˈbɝː.sɚ/

(noun) người phụ trách tài chính

Ví dụ:

The bursar is responsible for managing the college’s accounts and budget.

Người phụ trách tài chính chịu trách nhiệm quản lý tài khoản và ngân sách của trường đại học.

consul

/ˈkɑːn.səl/

(noun) viên lãnh sự, quan chấp chính

Ví dụ:

The Vietnamese consul in Osaka helped citizens during the emergency.

Viên lãnh sự Việt Nam tại Osaka đã giúp đỡ công dân trong thời điểm khẩn cấp.

executioner

/ˌek.səˈkjuː.ʃən.ɚ/

(noun) người hành quyết, đao phủ, người hành hình

Ví dụ:

The executioner carried out the death sentence at dawn.

Người hành quyết thực hiện bản án tử hình vào lúc rạng sáng.

exterminator

/ɪkˈstɝː.mə.neɪ.t̬ɚ/

(noun) người tiêu diệt

Ví dụ:

She and her husband work together as exterminators.

Cô và chồng cùng nhau làm người tiêu diệt.

headhunter

/ˈhedˌhʌn.t̬ɚ/

(noun) chuyên viên tuyển dụng cấp cao, thợ săn đầu người, kẻ săn đầu người

Ví dụ:

The company hired a headhunter to find a new marketing director.

Công ty đã thuê một chuyên viên tuyển dụng cấp cao để tìm giám đốc marketing mới.

fundraiser

/ˈfʌndˌreɪ.zɚ/

(noun) người gây quỹ, nhà gây quỹ, buổi gây quỹ

Ví dụ:

She was a campaign fundraiser for two former Presidents.

Cô ấy là người gây quỹ vận động tranh cử cho hai cựu Tổng thống.

handler

/ˈhænd.lɚ/

(noun) người huấn luyện, người xử lý, người phụ trách, người quản lý, người điều phối

Ví dụ:

The dog handler trained the police dogs for patrol duty.

Người huấn luyện chó đã đào tạo những chú chó cảnh sát cho nhiệm vụ tuần tra.

machinist

/məˈʃiː.nɪst/

(noun) người thợ máy, thợ cơ khí

Ví dụ:

The machinist carefully set up the lathe to cut the metal part precisely.

Người thợ máy cẩn thận thiết lập máy tiện để cắt chi tiết kim loại chính xác.

mason

/ˈmeɪ.sən/

(noun) thợ hồ, thợ nề

Ví dụ:

Some of them may have worked on the castles as masons or carpenters.

Một số người trong số họ có thể đã từng làm thợ nề hoặc thợ mộc trên lâu đài.

midwife

/ˈmɪd.waɪf/

(noun) bà đỡ, bà mụ, hộ sinh

Ví dụ:

The baby was delivered by a midwife.

Em bé được đỡ đẻ bởi một nữ hộ sinh.

mortician

/mɔːrˈtɪʃ.ən/

(noun) người làm nghề tang lễ, người làm dịch vụ tang lễ

Ví dụ:

As a mortician, she carefully dressed and groomed the bodies before they were laid to rest.

Là một người làm nghề tang lễ, cô ấy cẩn thận mặc quần áo và chải chuốt cho các thi thể trước khi họ được chôn cất.

superintendent

/ˌsuː.pɚ.ɪnˈten.dənt/

(noun) người giám sát, người quản lý, sĩ quan cảnh sát cấp cao, viên thanh tra

Ví dụ:

The construction superintendent is responsible for managing the workers and ensuring the project stays on schedule.

Người quản lý xây dựng chịu trách nhiệm quản lý công nhân và đảm bảo dự án tiến độ đúng kế hoạch.

vice president

/ˈvaɪs ˈprɛzɪdənt/

(noun) phó tổng thống, phó chủ tịch

Ví dụ:

The Vice President addressed the nation after the President’s speech.

Phó Tổng thống đã phát biểu trước toàn dân sau bài diễn văn của Tổng thống.

quorum

/ˈkwɔːr.əm/

(noun) số đại biểu quy định (cần thiết để biểu quyết một vấn đề)

Ví dụ:

The quorum for meetings of the committee is two.

Số đại biểu quy định cho các cuộc họp của ủy ban là hai.

guild

/ɡɪld/

(noun) phường hội, hiệp hội, hội nghề

Ví dụ:

In medieval times, craftsmen belonged to powerful guilds that controlled trade.

Trong thời Trung cổ, các thợ thủ công thuộc về những phường hội có quyền lực kiểm soát thương mại.

demotion

/dɪˈmoʊ.ʃən/

(noun) sự giáng chức, hạ bậc, giảm cấp

Ví dụ:

After repeated mistakes, he faced a demotion at work.

Sau nhiều lần mắc lỗi, anh ấy đã bị giáng chức tại nơi làm việc.

workaholic

/ˌwɝː.kəˈhɑː.lɪk/

(noun) người nghiện công việc

Ví dụ:

A self-confessed workaholic, Tony Richardson can't remember when he last took a vacation.

Tony Richardson tự nhận mình là một người nghiện công việc và không nhớ lần cuối cùng anh ấy đi nghỉ là khi nào.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu