Bộ từ vựng Cuộc sống và Nghề nghiệp chuyên nghiệp trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cuộc sống và Nghề nghiệp chuyên nghiệp' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) hoãn lại, tạm dừng
Ví dụ:
The trial has been adjourned until next week.
Phiên tòa đã bị hoãn lại cho đến tuần sau.
(verb) triệu tập, họp
Ví dụ:
They decided to convene an extraordinary general meeting.
Họ quyết định triệu tập một cuộc họp chung bất thường.
(adjective) gian khổ, vất vả
Ví dụ:
The work was arduous.
Công việc này thật gian khổ.
(adjective) hợp tác, cộng tác, kết hợp
Ví dụ:
collaborative projects
dự án hợp tác
(adjective) mệt mỏi, kiệt sức, vất vả
Ví dụ:
I've had a grueling day.
Tôi đã có một ngày mệt mỏi.
(adjective) xảy ra không liên tục, ngắt quãng, rải rác, gián đoạn
Ví dụ:
The city experienced intermittent rain throughout the day.
Thành phố có mưa rải rác suốt cả ngày.
(adjective) tầm thường;
(noun) người làm công việc tầm thường, lao động phổ thông
Ví dụ:
There are no menial jobs, only menial attitudes.
Không có công việc tầm thường, chỉ có thái độ tầm thường.
(adjective) tỉ mỉ, cẩn thận, cần cù
Ví dụ:
It took months of painstaking research to write the book.
Phải mất nhiều tháng nghiên cứu tỉ mỉ để viết cuốn sách này.
(adjective) đơn độc, cô đơn, cô độc, thích ở một mình, duy nhất, đơn lẻ;
(noun) người sống ẩn dật, người sống một mình, biệt giam
Ví dụ:
He led a solitary life.
Anh ấy sống một cuộc sống đơn độc.
(adjective) được cấp chứng chỉ hành nghề, được thuê riêng
Ví dụ:
He is a chartered accountant with over ten years of experience.
Anh ấy là kế toán viên được cấp chứng chỉ hành nghề với hơn mười năm kinh nghiệm.
(noun) thợ thủ công
Ví dụ:
The artisan crafted beautiful pottery in the small village.
Người thợ thủ công đã tạo ra đồ gốm đẹp ở làng nhỏ.
(noun) nhân viên thi hành án, nhân viên tòa án, người quản lý, người giám sát
Ví dụ:
The bailiff came to seize the property after the debt was unpaid.
Nhân viên thi hành án đến tịch thu tài sản sau khi khoản nợ không được thanh toán.
(noun) người phụ trách tài chính
Ví dụ:
The bursar is responsible for managing the college’s accounts and budget.
Người phụ trách tài chính chịu trách nhiệm quản lý tài khoản và ngân sách của trường đại học.
(noun) viên lãnh sự, quan chấp chính
Ví dụ:
The Vietnamese consul in Osaka helped citizens during the emergency.
Viên lãnh sự Việt Nam tại Osaka đã giúp đỡ công dân trong thời điểm khẩn cấp.
(noun) người hành quyết, đao phủ, người hành hình
Ví dụ:
The executioner carried out the death sentence at dawn.
Người hành quyết thực hiện bản án tử hình vào lúc rạng sáng.
(noun) người tiêu diệt
Ví dụ:
She and her husband work together as exterminators.
Cô và chồng cùng nhau làm người tiêu diệt.
(noun) chuyên viên tuyển dụng cấp cao, thợ săn đầu người, kẻ săn đầu người
Ví dụ:
The company hired a headhunter to find a new marketing director.
Công ty đã thuê một chuyên viên tuyển dụng cấp cao để tìm giám đốc marketing mới.
(noun) người gây quỹ, nhà gây quỹ, buổi gây quỹ
Ví dụ:
She was a campaign fundraiser for two former Presidents.
Cô ấy là người gây quỹ vận động tranh cử cho hai cựu Tổng thống.
(noun) người huấn luyện, người xử lý, người phụ trách, người quản lý, người điều phối
Ví dụ:
The dog handler trained the police dogs for patrol duty.
Người huấn luyện chó đã đào tạo những chú chó cảnh sát cho nhiệm vụ tuần tra.
(noun) người thợ máy, thợ cơ khí
Ví dụ:
The machinist carefully set up the lathe to cut the metal part precisely.
Người thợ máy cẩn thận thiết lập máy tiện để cắt chi tiết kim loại chính xác.
(noun) thợ hồ, thợ nề
Ví dụ:
Some of them may have worked on the castles as masons or carpenters.
Một số người trong số họ có thể đã từng làm thợ nề hoặc thợ mộc trên lâu đài.
(noun) bà đỡ, bà mụ, hộ sinh
Ví dụ:
The baby was delivered by a midwife.
Em bé được đỡ đẻ bởi một nữ hộ sinh.
(noun) người làm nghề tang lễ, người làm dịch vụ tang lễ
Ví dụ:
As a mortician, she carefully dressed and groomed the bodies before they were laid to rest.
Là một người làm nghề tang lễ, cô ấy cẩn thận mặc quần áo và chải chuốt cho các thi thể trước khi họ được chôn cất.
(noun) người giám sát, người quản lý, sĩ quan cảnh sát cấp cao, viên thanh tra
Ví dụ:
The construction superintendent is responsible for managing the workers and ensuring the project stays on schedule.
Người quản lý xây dựng chịu trách nhiệm quản lý công nhân và đảm bảo dự án tiến độ đúng kế hoạch.
(noun) phó tổng thống, phó chủ tịch
Ví dụ:
The Vice President addressed the nation after the President’s speech.
Phó Tổng thống đã phát biểu trước toàn dân sau bài diễn văn của Tổng thống.
(noun) số đại biểu quy định (cần thiết để biểu quyết một vấn đề)
Ví dụ:
The quorum for meetings of the committee is two.
Số đại biểu quy định cho các cuộc họp của ủy ban là hai.
(noun) phường hội, hiệp hội, hội nghề
Ví dụ:
In medieval times, craftsmen belonged to powerful guilds that controlled trade.
Trong thời Trung cổ, các thợ thủ công thuộc về những phường hội có quyền lực kiểm soát thương mại.
(noun) sự giáng chức, hạ bậc, giảm cấp
Ví dụ:
After repeated mistakes, he faced a demotion at work.
Sau nhiều lần mắc lỗi, anh ấy đã bị giáng chức tại nơi làm việc.
(noun) người nghiện công việc
Ví dụ:
A self-confessed workaholic, Tony Richardson can't remember when he last took a vacation.
Tony Richardson tự nhận mình là một người nghiện công việc và không nhớ lần cuối cùng anh ấy đi nghỉ là khi nào.