Bộ từ vựng Nghiên cứu và Đổi mới trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghiên cứu và Đổi mới' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phương pháp luận
Ví dụ:
The methodology and findings of the research team have been criticized.
Phương pháp và kết quả của nhóm nghiên cứu đã bị chỉ trích.
(noun) sự tiến gần, sự tiếp cận, cách tiếp cận;
(verb) đến gần, tiếp cận, thăm dò
Ví dụ:
We need a whole new approach to the job.
Chúng tôi cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với công việc.
(noun) nhóm đối chứng
Ví dụ:
Researchers use a control group to ensure that results are due to the treatment.
Các nhà nghiên cứu sử dụng nhóm đối chứng để đảm bảo rằng kết quả đạt được là nhờ việc điều trị.
(noun) nghiên cứu điển hình
Ví dụ:
This is an interesting psychiatric case study of a child with extreme behavioural difficulties.
Đây là một nghiên cứu điển hình trường hợp tâm thần thú vị về một đứa trẻ gặp khó khăn về hành vi.
(noun) sự xen vào, sự can thiệp
Ví dụ:
They are plants that grow naturally without human intervention.
Chúng là những cây mọc tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người.
(noun) tính hiệu lực, tính hợp lệ, tính hợp pháp
Ví dụ:
The period of validity of the agreement has expired.
Thời hạn hiệu lực của thỏa thuận đã hết.
(noun) bằng chứng, chứng cớ, dấu hiệu
Ví dụ:
The study finds little evidence of overt discrimination.
Nghiên cứu tìm thấy rất ít bằng chứng về sự phân biệt đối xử công khai.
(noun) công việc thực địa
Ví dụ:
Most of the fieldwork was carried out in Italy.
Hầu hết các công việc thực địa được thực hiện ở Ý.
(noun) chuyên luận, chính luận, luận văn
Ví dụ:
a medical treatise
chuyên luận y tế
(noun) sự thử nghiệm, phiên tòa, việc xét xử;
(verb) thử nghiệm
Ví dụ:
Trial by jury is a fundamental right.
Xét xử bởi bồi thẩm đoàn là một quyền cơ bản.
(noun) sự tổng quát, sự khái quát
Ví dụ:
His statement is an unfair generalization about young people.
Phát biểu của anh ấy là một sự khái quát không công bằng về giới trẻ.
(noun) hiện tượng, sự việc phi thường, người phi thường
Ví dụ:
Gravity is a natural phenomenon.
Lực hấp dẫn là một hiện tượng tự nhiên.
(noun) mô hình, khuôn mẫu, (ngôn ngữ học) hệ biến hóa
Ví dụ:
The company represents a new paradigm of modern business management.
Công ty này đại diện cho một mô hình mới của quản trị kinh doanh hiện đại.
(adjective) đa ngành
Ví dụ:
a multidisciplinary course
một khóa học đa ngành
(adjective) uyên bác, học thuật, khoa học
Ví dụ:
John is more serious and scholarly than his brother.
John nghiêm túc và uyên bác hơn anh trai mình.
(verb) ngoại suy
Ví dụ:
You can't really extrapolate a trend from such a small sample.
Bạn thực sự không thể ngoại suy một xu hướng từ một mẫu nhỏ như vậy.
(adverb) về mặt lý thuyết
Ví dụ:
Theoretically, this method should work.
Về mặt lý thuyết, phương pháp này nên có hiệu quả.
(noun) mẫu đầu tiên, nguyên mẫu
Ví dụ:
Scientists have developed a working prototype for the machine.
Các nhà khoa học đã phát triển một nguyên mẫu hoạt động cho cỗ máy này.
(noun) người dẫn đầu xu hướng, người đi đầu
Ví dụ:
They are not only the biggest fast food chain, but also the industry's trendsetter.
Họ không chỉ là chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh lớn nhất mà còn là người dẫn đầu xu hướng của ngành.
(noun) sự đột phá, bước đột phá;
(adjective) đột phá;
(phrasal verb) đột phá, ló dạng, xuyên qua, phá vỡ
Ví dụ:
The article described the impact of their breakthrough discovery of the structure of DNA.
Bài báo mô tả tác động của khám phá đột phá của họ về cấu trúc của DNA.
(adjective) đột phá
Ví dụ:
a groundbreaking piece of research
một nghiên cứu mang tính đột phá
(adjective) tiên phong, đi đầu, mở đường, dẫn đầu
Ví dụ:
She is known for her trailblazing research in renewable energy.
Cô ấy nổi tiếng với nghiên cứu tiên phong về năng lượng tái tạo.
(adjective) tiên tiến nhất, hiện đại nhất, dẫn đầu
Ví dụ:
The company is known for its cutting-edge technology.
Công ty nổi tiếng với công nghệ tiên tiến nhất.
(adjective) hiện đại nhất, tiên tiến nhất
Ví dụ:
The hospital is equipped with state-of-the-art medical equipment.
Bệnh viện được trang bị thiết bị y tế tiên tiến nhất.
(adjective) sáng tạo, đổi mới
Ví dụ:
There will be a prize for the most innovative design.
Sẽ có giải thưởng cho thiết kế sáng tạo nhất.
(noun) bằng sáng chế;
(adjective) rõ ràng, hiển nhiên, độc quyền;
(verb) đăng ký bằng sáng chế
Ví dụ:
a patent lie
lời nói dối rõ ràng
(noun) người tiên phong, người đi đầu, người mở đường;
(verb) đi tiên phong, mở đường, dẫn đầu
Ví dụ:
One of the pioneers of modern science.
Một trong những người tiên phong của khoa học hiện đại.
(noun) sự ra đời, sự xuất hiện, mùa vọng (bốn tuần lễ trước ngày giáng sinh của Chúa)
Ví dụ:
the advent of new technology
sự ra đời của công nghệ mới