Nghĩa của từ trendsetter trong tiếng Việt
trendsetter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
trendsetter
US /ˈtrendˌset̬.ɚ/
UK /ˈtrendˌset.ər/
Danh từ
người tạo xu hướng, người dẫn đầu xu hướng
a person who starts or popularizes a trend, especially in fashion or culture
Ví dụ:
•
She's always been a trendsetter, wearing unique clothes before anyone else.
Cô ấy luôn là một người tạo xu hướng, mặc những bộ quần áo độc đáo trước bất kỳ ai khác.
•
The company is known as a trendsetter in the tech industry.
Công ty được biết đến là một người tạo xu hướng trong ngành công nghệ.