Nghĩa của từ trailblazing trong tiếng Việt

trailblazing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trailblazing

US /ˈtreɪlˌbleɪ.zɪŋ/
UK /ˈtreɪlˌbleɪ.zɪŋ/
"trailblazing" picture

Tính từ

tiên phong, đột phá

introducing new ideas or methods; being a pioneer in a particular field

Ví dụ:
She was honored for her trailblazing research in genetic engineering.
Bà đã được vinh danh vì nghiên cứu tiên phong trong kỹ thuật di truyền.
The company is known for its trailblazing approach to sustainable energy.
Công ty được biết đến với cách tiếp cận đột phá đối với năng lượng bền vững.