Nghĩa của từ paradigm trong tiếng Việt

paradigm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

paradigm

US /ˈper.ə.daɪm/
UK /ˈpær.ə.daɪm/
"paradigm" picture

Danh từ

mô hình, khuôn mẫu, ví dụ

a typical example or pattern of something; a model

Ví dụ:
The new software introduced a complete paradigm shift in how we manage data.
Phần mềm mới đã giới thiệu một sự thay đổi mô hình hoàn toàn trong cách chúng ta quản lý dữ liệu.
His work served as a paradigm for future research in the field.
Công trình của ông đã trở thành một hình mẫu cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực này.