Nghĩa của từ theoretically trong tiếng Việt
theoretically trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
theoretically
US /ˌθiː.əˈret̬.ə.kəl.i/
UK /θɪəˈret.ɪ.kəl.i/
Trạng từ
về lý thuyết, theo lý thuyết
in theory; in an ideal or hypothetical way, rather than in practice
Ví dụ:
•
Theoretically, this plan should work perfectly.
Về lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.
•
You could theoretically finish the project by tomorrow, but it would be very difficult.
Bạn về lý thuyết có thể hoàn thành dự án vào ngày mai, nhưng sẽ rất khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan: