Nghĩa của từ fieldwork trong tiếng Việt

fieldwork trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fieldwork

US /ˈfiːld.wɝːk/
UK /ˈfiːld.wɜːk/
"fieldwork" picture

Danh từ

nghiên cứu thực địa, công tác thực địa

practical work conducted by a researcher in the natural environment, rather than in a laboratory or office.

Ví dụ:
Anthropologists often spend years doing fieldwork in remote communities.
Các nhà nhân chủng học thường dành nhiều năm để thực hiện nghiên cứu thực địa ở các cộng đồng xa xôi.
The geology students are preparing for their annual fieldwork trip.
Các sinh viên địa chất đang chuẩn bị cho chuyến thực địa hàng năm của họ.