Bộ từ vựng So sánh trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'So sánh' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) giống với, tương tự, có sự tương đồng với
Ví dụ:
You resemble your mother very closely.
Bạn rất giống với mẹ của bạn.
(verb) giả vờ, mô phỏng, tái tạo
Ví dụ:
Ruth simulated pleasure at seeing Sam, but really she wished he hadn't come.
Ruth giả vờ thích thú khi được gặp Sam, nhưng thực ra cô ấy ước gì anh ta đừng đến.
(phrasal verb) so sánh, ví cái gì/ ai như cái gì/ ai khác
Ví dụ:
She's been likened to a young Elizabeth Taylor.
Cô ấy được ví như Elizabeth Taylor thời trẻ.
(verb) thay đổi, biến đổi, khác với
Ví dụ:
The menu varies with the season.
Thực đơn thay đổi theo mùa.
(verb) phân biệt
Ví dụ:
We do not differentiate between our employees on the basis of their race, religion, or national origin.
Chúng tôi không phân biệt nhân viên của mình dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia của họ.
(verb) phân biệt, nhận ra, nhận biết
Ví dụ:
The child is perfectly capable of distinguishing reality from fantasy.
Đứa trẻ hoàn toàn có khả năng phân biệt thực tế và tưởng tượng.
(noun) sự tương phản, sự trái ngược;
(verb) tương phản, trái ngược
Ví dụ:
The day began cold and blustery, in contrast to almost two weeks of uninterrupted sunshine.
Ngày bắt đầu lạnh và hanh, trái ngược với gần hai tuần nắng không gián đoạn.
(noun) người đồng cấp, đối tác
Ví dụ:
The prime minister is to meet his European counterparts to discuss the war against drugs.
Thủ tướng sẽ gặp những người đồng cấp châu Âu của mình để thảo luận về cuộc chiến chống ma túy.
(noun) sự trái ngược, sự tương phản, sự đối lập
Ví dụ:
She is slim and shy - the very antithesis of her sister.
Cô ấy mảnh khảnh và nhút nhát - trái ngược hoàn toàn với chị gái cô ấy.
(noun) sự đối lập, sự phân cực, tính phân cực
Ví dụ:
The polarity between good and evil is a common theme in literature.
Sự đối lập giữa thiện và ác là chủ đề phổ biến trong văn học.
(noun) đường song song, vĩ tuyến, sự so sánh;
(adjective) song song, tương đồng, tương đương;
(verb) so sánh, song song với, tương đương với;
(adverb) song song
Ví dụ:
Draw a pair of parallel lines.
Vẽ một cặp đường thẳng song song.
(noun) khoảng cách lớn, sự cách biệt lớn, sự ngăn cách lớn
Ví dụ:
There is still an economic chasm between developed and developing countries.
Vẫn còn một khoảng cách kinh tế lớn giữa các nước phát triển và đang phát triển.
(noun) sự bất hợp lý, sự không phù hợp, sự phi lý
Ví dụ:
She was struck by the incongruity of the situation.
Cô ấy bị sốc bởi sự bất hợp lý của tình huống đó.
(noun) tính đa dạng, sự đa dạng
Ví dụ:
There was considerable diversity in the style of the reports.
Có sự đa dạng đáng kể trong phong cách của các báo cáo.
(noun) sự khác biệt, sự phân biệt, danh hiệu
Ví dụ:
There's a clear distinction between the dialects spoken in the two regions.
Có một sự khác biệt rõ ràng giữa các phương ngữ được nói ở hai khu vực.
(noun) sự chênh lệch, sự khác biệt rõ ràng
Ví dụ:
There is a growing disparity between the rich and the poor.
Có một sự chênh lệch ngày càng tăng giữa người giàu và người nghèo.
(noun) sự khác biệt, sự khác nhau, sự bất đồng, sự chệch hướng
Ví dụ:
a wide divergence of opinion
sự khác biệt lớn về quan điểm
(noun) sự khác biệt, sự không nhất quán, sự chênh lệch
Ví dụ:
There’s a discrepancy between the two reports.
Có một sự khác biệt giữa hai bản báo cáo.
(noun) sự mâu thuẫn, sự không nhất quán
Ví dụ:
There are a few inconsistencies in what you've written.
Có một vài điểm không nhất quán trong những gì bạn đã viết.
(adjective) giống hệt, y hệt, đồng nhất
Ví dụ:
I've got three identical blue suits.
Tôi có ba bộ quần áo màu xanh lam giống hệt nhau.
(adjective) tương tự, giống nhau ở một số điểm
Ví dụ:
The human heart is analogous to a pump in its function.
Trái tim con người tương tự như một chiếc máy bơm về chức năng của nó.
(adjective) đồng nhất, đồng đều, thuần nhất
Ví dụ:
a homogeneous group
một nhóm đồng nhất
(adjective) không cân xứng, không tương xứng
Ví dụ:
The punishment seemed disproportionate to the minor mistake he made.
Hình phạt dường như không tương xứng với lỗi nhỏ mà anh ta gây ra.
(adjective) trái với, trái ngược với, trái ngược;
(noun) sự trái lại, sự ngược lại, sự trái ngược
Ví dụ:
a contrary point of view
một quan điểm trái ngược
(adjective) riêng biệt, khác biệt, dễ thấy
Ví dụ:
There's a distinct smell of cigarettes in here.
Ở đây có mùi thuốc lá riêng biệt.
(adjective) khác nhau, khác biệt
Ví dụ:
They inhabit disparate worlds of thought.
Họ sống trong những thế giới suy nghĩ khác nhau.
(noun) họ hàng, bà con;
(adjective) có liên quan đến, cân xứng, cân đối
Ví dụ:
The relative effectiveness of the various mechanisms is not known.
Hiệu quả tương đối của các cơ chế khác nhau không được biết.
(adjective) mâu thuẫn, trái ngược, đối lập
Ví dụ:
The witnesses gave conflicting accounts of what happened.
Các nhân chứng đưa ra những lời khai mâu thuẫn về những gì đã xảy ra.
(adjective) không tương thích, không hợp nhau
Ví dụ:
The new software is incompatible with older computer systems.
Phần mềm mới không tương thích với các hệ thống máy tính cũ.
(adjective) trái ngược, mâu thuẫn
Ví dụ:
The advice I received was often contradictory.
Những lời khuyên tôi nhận được thường trái ngược nhau.
(adjective) không nhất quán, mâu thuẫn, trái
Ví dụ:
These findings are inconsistent with those of previous studies.
Những phát hiện này không nhất quán với những nghiên cứu trước đây.
(adjective) giống với, tương tự, giống như
Ví dụ:
This game is closely akin to hockey.
Trò chơi này gần giống với khúc côn cầu.