Nghĩa của từ jarring trong tiếng Việt

jarring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jarring

US /ˈdʒɑːr.ɪŋ/
UK /ˈdʒɑː.rɪŋ/
"jarring" picture

Tính từ

chói tai, gay gắt, khó chịu

clashing or discordant in a way that is unpleasant or disturbing

Ví dụ:
The sudden loud noise was quite jarring.
Tiếng ồn lớn đột ngột khá chói tai.
There was a jarring contrast between their lifestyles.
Có một sự tương phản gay gắt giữa lối sống của họ.
Từ liên quan: