Nghĩa của từ disparity trong tiếng Việt

disparity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disparity

US /dɪˈsper.ə.t̬i/
UK /dɪˈspær.ə.ti/
"disparity" picture

Danh từ

sự chênh lệch, sự khác biệt, sự bất bình đẳng

a great difference

Ví dụ:
There is a significant disparity between the rich and the poor.
Có một sự chênh lệch đáng kể giữa người giàu và người nghèo.
The wage disparity between men and women is still a major issue.
Sự chênh lệch về lương giữa nam và nữ vẫn là một vấn đề lớn.
Từ liên quan: