Nghĩa của từ disproportionate trong tiếng Việt

disproportionate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disproportionate

US /ˌdɪs.prəˈpɔːr.ʃən.ət/
UK /ˌdɪs.prəˈpɔː.ʃən.ət/
"disproportionate" picture

Tính từ

không cân xứng, không tỉ lệ

too large or too small in comparison with something else

Ví dụ:
The punishment was disproportionate to the crime.
Hình phạt không tương xứng với tội lỗi.
A disproportionate amount of time was spent on minor details.
Một lượng thời gian quá mức đã được dành cho những chi tiết nhỏ nhặt.