Avatar of Vocabulary Set Vai trò Tạm thời và Tương đối

Bộ từ vựng Vai trò Tạm thời và Tương đối trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vai trò Tạm thời và Tương đối' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

peer

/pɪr/

(noun) người ngang hàng, người đồng đẳng, người cùng địa vị;

(verb) nhìn chăm chú, nhìn kỹ

Ví dụ:

Do you think it's true that teenage girls are less self-confident than their male peers?

Bạn có nghĩ rằng các cô gái tuổi teen kém tự tin hơn các bạn nam đồng trang lứa không?

respondent

/rɪˈspɑːn.dənt/

(noun) người trả lời khảo sát, bị đơn

Ví dụ:

Most respondents reported that they exercise at least three times a week.

Hầu hết người trả lời khảo sát cho biết họ tập thể dục ít nhất ba lần một tuần.

recipient

/rɪˈsɪp.i.ənt/

(noun) người nhận, nước nhận;

(adjective) dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội

Ví dụ:

a recipient country

một quốc gia dễ tiếp thu

ridership

/ˈraɪ.dɚ.ʃɪp/

(noun) số lượng hành khách

Ví dụ:

The city's transit authority reported a significant increase in ridership this year.

Cơ quan vận tải thành phố đã báo cáo sự tăng số lượng hành khách đáng kể trong năm nay.

passer-by

/ˌpæs.ərˈbaɪ/

(noun) người qua đường, người đi ngang qua

Ví dụ:

Police asked passers-by if they had seen the accident.

Cảnh sát đã hỏi những người qua đường xem họ có chứng kiến ​​vụ tai nạn hay không.

clientele

/ˌkliː.ɑːnˈtel/

(noun) tập khách hàng

Ví dụ:

The café attracts a young and trendy clientele.

Quán cà phê thu hút một tập khách hàng trẻ và sành điệu.

inmate

/ˈɪn.meɪt/

(noun) tù nhân, bệnh nhân

Ví dụ:

The jail has 500 inmates.

Nhà tù có 500 tù nhân.

bystander

/ˈbaɪˌstæn.dɚ/

(noun) người đứng xem, người ngoài cuộc, người chứng kiến

Ví dụ:

Many bystanders watched the accident but did not intervene.

Nhiều người đứng xem vụ tai nạn nhưng không can thiệp.

spectator

/spekˈteɪ.t̬ɚ/

(noun) khán giả

Ví dụ:

They won 4–0 in front of over 40,000 cheering spectators.

Họ đã giành chiến thắng với tỷ số 4–0 trước sự cổ vũ của hơn 40.000 khán giả.

commuter

/kəˈmjuː.t̬ɚ/

(noun) người đi làm xa, người đi lại thường xuyên (đi làm bằng xe buýt, xe lửa, ô tô giữa nơi làm việc và nhà ở)

Ví dụ:

Every morning, commuters crowd onto the trains heading into the city.

Mỗi sáng, những người đi làm xa chen chúc lên các chuyến tàu vào trung tâm thành phố.

mentor

/ˈmen.tɔːr/

(noun) người cố vấn

Ví dụ:

He was her friend and mentor until his death.

Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.

renegade

/ˈren.ə.ɡeɪd/

(noun) kẻ phản bội;

(adjective) phản bội

Ví dụ:

The renegade faction challenged the authority of the government.

Phe phản bội đã thách thức quyền lực của chính phủ.

outsider

/ˌaʊtˈsaɪ.dɚ/

(noun) người ngoài cuộc, đấu thủ/ ngựa ít có khả năng thắng, kẻ ngoại đạo

Ví dụ:

I moved here three years ago, but I still feel like an outsider.

Tôi đã chuyển đến đây ba năm trước, nhưng tôi vẫn cảm thấy mình như một người ngoài cuộc.

guardian

/ˈɡɑːr.di.ən/

(noun) người bảo vệ, người giám hộ hợp pháp

Ví dụ:

The police are guardians of law and order.

Cảnh sát là người bảo vệ luật pháp và trật tự.

pedestrian

/pəˈdes.tri.ən/

(noun) người đi bộ, khách bộ hành, môn đi bộ;

(adjective) (thuộc, dành cho) người đi bộ, chán ngắt, tẻ nhạt

Ví dụ:

The lyrics are pretty edestrian.

Lời bài hát khá tẻ nhạt.

enrollee

/ɪnˌroʊˈliː/

(noun) người đăng ký tham gia

Ví dụ:

The program now has over 10,000 enrollees from across the country.

Chương trình hiện có hơn 10.000 người đăng ký tham gia từ khắp cả nước.

donor

/ˈdoʊ.nɚ/

(noun) người hiến, người cho, người tặng

Ví dụ:

a blood donor

người hiến máu

valedictorian

/ˌvæl.ə.dɪkˈtɔːr.i.ən/

(noun) thủ khoa

Ví dụ:

Maria was the valedictorian at Lincoln High School's graduation last year.

Maria là thủ khoa tại lễ tốt nghiệp của Trường trung học Lincoln năm ngoái.

steward

/ˈstuː.ɚd/

(noun) tiếp viên, người phục vụ, người quản lý

Ví dụ:

The steward helped passengers find their seats on the plane.

Tiếp viên đã giúp hành khách tìm chỗ ngồi trên máy bay.

companion

/kəmˈpæn.jən/

(noun) bạn, bạn đồng hành, vật cùng đôi

Ví dụ:

his traveling companion

người bạn đồng hành của anh ấy

beneficiary

/ˌben.əˈfɪʃ.i.er.i/

(noun) người thụ hưởng, người hưởng lợi

Ví dụ:

She was the sole beneficiary of her father’s will.

Cô ấy là người thụ hưởng duy nhất theo di chúc của cha cô ấy.

expat

/ˈɛks.pæt/

(noun) người sống xa xứ, người nước ngoài

Ví dụ:

She moved to Singapore and has been an expat for nearly five years.

Cô ấy chuyển đến Singapore và đã là người sống xa xứ được gần năm năm.

veteran

/ˈve.t̬ɚ.ən/

(noun) cựu chiến binh, người kỳ cựu;

(adjective) kỳ cựu, cựu chiến binh

Ví dụ:

She's also a veteran campaigner for human rights.

Cô ấy cũng là nhà vận động kỳ cựu cho nhân quyền.

caregiver

/ˈkerˌɡɪv.ɚ/

(noun) người chăm sóc, điều dưỡng viên

Ví dụ:

Given the nature of their job, truly great caregivers are naturally compassionate and trustworthy.

Do tính chất công việc của họ, những người chăm sóc thực sự tuyệt vời thường nhân ái và đáng tin cậy.

representative

/ˌrep.rɪˈzen.t̬ə.t̬ɪv/

(adjective) đại diện, tiêu biểu, điển hình;

(noun) người đại diện

Ví dụ:

Are your opinions representative of all the workers here?

Ý kiến của bạn có đại diện cho tất cả công nhân ở đây không?

applicant

/ˈæp.lə.kənt/

(noun) ứng viên, người nộp đơn

Ví dụ:

There were over 500 applicants for the job.

Có hơn 500 ứng viên cho công việc này.

colleague

/ˈkɑː.liːɡ/

(noun) bạn đồng nghiệp, bạn đồng liêu

Ví dụ:

She was liked both by colleagues and subordinates.

Cô ấy được cả đồng nghiệp và cấp dưới quý mến.

apprentice

/əˈpren.t̬ɪs/

(verb) học nghề;

(noun) sự học nghề, người học việc

Ví dụ:

an apprentice electrician

một thợ điện học việc

newlywed

/ˈnuː.li.wed/

(noun) người vừa mới lập gia đình, người mới kết hôn;

(adjective) mới cưới

Ví dụ:

The newlywed couple usually expresses their love directly.

Cặp vợ chồng mới cưới thường bày tỏ tình yêu của họ một cách trực tiếp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu