Nghĩa của từ bystander trong tiếng Việt

bystander trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bystander

US /ˈbaɪˌstæn.dɚ/
UK /ˈbaɪˌstæn.dər/
"bystander" picture

Danh từ

người đứng xem, người qua đường

a person who is present at an event or incident but does not take part in it

Ví dụ:
Several bystanders witnessed the accident but didn't know how to help.
Nhiều người đứng xem đã chứng kiến vụ tai nạn nhưng không biết cách giúp đỡ.
The innocent bystander was injured during the robbery.
Một người qua đường vô tội đã bị thương trong vụ cướp.