Nghĩa của từ ridership trong tiếng Việt
ridership trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ridership
US /ˈraɪ.dɚ.ʃɪp/
UK /ˈraɪ.də.ʃɪp/
Danh từ
lượng hành khách, số lượng người đi
the number of passengers using a public transportation system
Ví dụ:
•
The new bus route has seen a significant increase in ridership.
Tuyến xe buýt mới đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về lượng hành khách.
•
Public transit agencies often analyze ridership data to improve services.
Các cơ quan vận tải công cộng thường phân tích dữ liệu lượng hành khách để cải thiện dịch vụ.