Nghĩa của từ guardian trong tiếng Việt.
guardian trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
guardian
US /ˈɡɑːr.di.ən/
UK /ˈɡɑːr.di.ən/

Danh từ
1.
người bảo vệ, người giám hộ
a person who protects or takes care of someone or something
Ví dụ:
•
The museum hired a new guardian to protect its valuable artifacts.
Bảo tàng đã thuê một người bảo vệ mới để bảo vệ các hiện vật quý giá của mình.
•
She acts as the legal guardian for her younger siblings.
Cô ấy đóng vai trò là người giám hộ hợp pháp cho các em của mình.
Học từ này tại Lingoland