Avatar of Vocabulary Set Âm nhạc

Bộ từ vựng Âm nhạc trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Âm nhạc' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

composition

/ˌkɑːm.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) kết cấu, thành phần cấu tạo, bố cục

Ví dụ:

a composition for piano and flute

một sáng tác cho piano và sáo

score

/skɔːr/

(noun) điểm số, bàn thắng, tỷ số;

(verb) ghi bàn, ghi điểm, đạt được

Ví dụ:

The final score was 25–16 in favor of Washington.

Tỷ số cuối cùng là 25–16 nghiêng về Washington.

scale

/skeɪl/

(noun) quy mô, tỷ lệ, thang đo, cái cân;

(verb) đánh vảy, mở rộng quy mô, trèo lên đỉnh

Ví dụ:

a scale of 1:50,000

tỷ lệ 1:50,000

harmonic

/hɑːrˈmɑː.nɪk/

(adjective) hòa âm, hài hoà, du dương, điều hoà;

(noun) hoạ âm, bồi âm dây buông

Ví dụ:

the harmonic and rhythmic interest of the music

sự thú vị về hòa âm và nhịp điệu của âm nhạc

symphony

/ˈsɪm.fə.ni/

(noun) bản nhạc giao hưởng, buổi hòa nhạc giao hưởng, sự hòa âm

Ví dụ:

Beethoven's Fifth Symphony

Bản nhạc giao hưởng thứ năm của Beethoven

concerto

/kənˈtʃer.t̬oʊ/

(noun) nhạc hoà tấu

Ví dụ:

Mozart's concerto for flute and harp

Bản nhạc hoà tấu cho sáo và đàn hạc của Mozart

melodic

/məˈlɑː.dɪk/

(adjective) du dương

Ví dụ:

a melodic theme

một chủ đề du dương

string quartet

/ˈstrɪŋ kwɔːrˈtet/

(noun) tứ tấu đàn dây

Ví dụ:

A string quartet consists of two violins, a viola, and a cello.

Một tứ tấu đàn dây gồm hai cây vĩ cầm, một cây viola và một cây cello.

soloist

/ˈsoʊ.loʊ.ɪst/

(noun) nghệ sĩ độc tấu

Ví dụ:

The soloist in the violin concerto was Yehudi Menuhin.

Nghệ sĩ độc tấu trong bản concerto dành cho vĩ cầm là Yehudi Menuhin.

lyricist

/ˈlɪr.ə.sɪst/

(noun) người viết lời bài hát

Ví dụ:

She became famous as the lyricist behind several hit songs.

Cô ấy trở nên nổi tiếng với tư cách là người viết lời cho nhiều bài hát nổi tiếng.

saxophonist

/sækˈsɑː.fən.ɪst/

(noun) nghệ sĩ saxophone, người chơi saxophone

Ví dụ:

The famous saxophonist John gave a concert last night.

Nghệ sĩ saxophone nổi tiếng John đã có buổi hòa nhạc tối qua.

virtuoso

/ˌvɝː.tʃuˈoʊ.soʊ/

(noun) nghệ sĩ bậc thầy;

(adjective) điêu luyện, tuyệt vời

Ví dụ:

Kane treated us to a virtuoso performance against Chelsea this afternoon.

Kane đã mang đến cho chúng ta một màn trình diễn điêu luyện trước Chelsea vào chiều nay.

prima donna

/ˌpriː.mə ˈdɑː.nə/

(noun) nữ ca sĩ chính, người khó chịu

Ví dụ:

She was one of the greatest prima donnas of the 20th century.

Bà ấy là một trong những nữ ca sĩ chính vĩ đại nhất của thế kỷ 20.

accompaniment

/əˈkʌm.pən.ɪ.mənt/

(noun) phần nhạc đệm, món ăn kèm, vật kèm theo, cái bổ sung

Ví dụ:

traditional songs with piano accompaniment

các bài hát truyền thống có đệm piano

recitative

/ˌres.ɪ.təˈtiːv/

(noun) đoạn hát nói

Ví dụ:

The recitative in the opera told a compelling story about love.

Đoạn hát nói trong vở opera kể một câu chuyện hấp dẫn về tình yêu.

aria

/ˈɑːr.i.ə/

(noun) bản aria

Ví dụ:

She performed a beautiful aria at the social event.

Cô ấy đã biểu diễn một bản aria tuyệt đẹp tại sự kiện xã hội.

string instrument

/strɪŋ ˈɪn.strə.mənt/

(noun) nhạc cụ dây

Ví dụ:

The orchestra features a variety of string instruments, including violins and cellos.

Dàn nhạc có nhiều loại nhạc cụ dây, bao gồm violin và cello.

oboe

/ˈoʊ.boʊ/

(noun) kèn ô-boa, kèn oboe

Ví dụ:

She plays the oboe in the school band.

Cô ấy chơi kèn ô-boa trong ban nhạc của trường.

ocarina

/ˌɑː.kəˈriː.nə/

(noun) kèn ocarina

Ví dụ:

The ocarina is a wind instrument with a pure ethereal tone.

Kèn ocarina là một nhạc cụ hơi có âm thanh thanh thoát tinh khiết.

ukulele

/ˌjuː.kəˈleɪ.li/

(noun) cây đàn ukulele

Ví dụ:

George Formby made the ukulele famous in his films in the 1940s.

George Formby đã làm cho cây đàn ukulele trở nên nổi tiếng trong các bộ phim của mình vào những năm 1940.

bagpipe

/ˈbæɡ.paɪp/

(noun) kèn túi;

(adjective) (thuộc) kèn túi

Ví dụ:

bagpipe music

nhạc kèn túi

theremin

/ˈθer.ə.mɪn/

(noun) đàn theremin

Ví dụ:

The musician performed an eerie melody on the theremin.

Người nhạc sĩ trình diễn một giai điệu rùng rợn bằng đàn theremin.

harpsichord

/ˈhɑːrp.sɪ.kɔːrd/

(noun) đàn harpsichord

Ví dụ:

The harpsichord was popular in European music during the 17th century.

Đàn harpsichord rất phổ biến trong âm nhạc châu Âu vào thế kỷ 17.

accordion

/əˈkɔːr.di.ən/

(noun) đàn xếp, phong cầm

Ví dụ:

He wants to play the accordion.

Anh ấy muốn chơi đàn phong cầm.

bassoon

/bəˈsuːn/

(noun) kèn bassoon

Ví dụ:

She plays the bassoon in the school orchestra.

Cô ấy chơi kèn bassoon trong dàn nhạc của trường.

player piano

/ˈpleɪ.ɚ piˈæn.oʊ/

(noun) đàn piano tự chơi, đàn piano cơ tự động

Ví dụ:

The old player piano in the café played soft jazz tunes by itself.

Chiếc đàn piano tự chơi cũ trong quán cà phê tự phát nhạc jazz nhẹ nhàng.

percussive

/pɚˈkʌs.ɪv/

(adjective) (liên quan đến) nhạc cụ gõ

Ví dụ:

The song features strong percussive elements that drive the rhythm.

Bài hát có nhiều yếu tố nhạc cụ gõ mạnh mẽ tạo nhịp điệu.

amplifier

/ˈæm.plə.faɪ.ɚ/

(noun) bộ khuếch đại, máy khuếch đại

Ví dụ:

a 25-watt amplifier

bộ khuếch đại 25 watt

dissonant

/ˈdɪs.ən.ənt/

(adjective) nghịch tai, không hoà âm, không hoà hợp, bất hoà, mâu thuẫn nhau, trái ngược nhau

Ví dụ:

dissonant chords

hợp âm nghịch tai

soundscape

/ˈsaʊnd.skeɪp/

(noun) cảnh quan âm thanh

Ví dụ:

The forest's natural soundscape includes birdsong, rustling leaves, and distant water.

Cảnh quan âm thanh của khu rừng bao gồm tiếng chim hót, lá xào xạc và tiếng nước xa xa.

scat

/skæt/

(noun) phân, phần hát scat;

(exclamation) cút đi, biến đi;

(verb) hát scat

Ví dụ:

Scat!” he shouted, waving his hands at the stray cat.

Biến đi!” anh ta hét lên, vẫy tay đuổi con mèo hoang.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu