Nghĩa của từ soundscape trong tiếng Việt

soundscape trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

soundscape

US /ˈsaʊnd.skeɪp/
UK /ˈsaʊnd.skeɪp/
"soundscape" picture

Danh từ

cảnh quan âm thanh, không gian âm thanh

the component sounds of an environment, or a musical composition of such sounds

Ví dụ:
The soundscape of the rainforest is filled with the calls of exotic birds.
Cảnh quan âm thanh của rừng nhiệt đới tràn ngập tiếng gọi của những loài chim kỳ lạ.
The composer created an immersive soundscape for the film.
Nhà soạn nhạc đã tạo ra một không gian âm thanh đắm chìm cho bộ phim.