Nghĩa của từ percussive trong tiếng Việt

percussive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

percussive

US /pɚˈkʌs.ɪv/
UK /pəˈkʌs.ɪv/
"percussive" picture

Tính từ

thuộc về bộ gõ, có tính chất gõ

relating to or produced by percussion (striking one object against another)

Ví dụ:
The dancer's movements were sharp and percussive.
Các chuyển động của vũ công rất sắc nét và mang tính gõ nhịp.
The rain made a percussive sound against the metal roof.
Tiếng mưa tạo ra âm thanh như tiếng gõ trên mái tôn.