Nghĩa của từ ocarina trong tiếng Việt
ocarina trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ocarina
US /ˌɑː.kəˈriː.nə/
UK /ˌɒk.ərˈiː.nə/
Danh từ
ocarina
a small, egg-shaped or elongated wind instrument with a mouthpiece and finger holes, typically made of ceramic or plastic.
Ví dụ:
•
He played a beautiful melody on his ceramic ocarina.
Anh ấy đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây ocarina gốm của mình.
•
The sound of the ocarina is often described as ethereal and haunting.
Âm thanh của ocarina thường được mô tả là thanh tao và ám ảnh.
Từ đồng nghĩa: