Avatar of Vocabulary Set Lịch sử và Khảo cổ học

Bộ từ vựng Lịch sử và Khảo cổ học trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lịch sử và Khảo cổ học' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

renaissance

/ˈren.ə.sɑːns/

(noun) sự phục hưng, thời kỳ Phục Hưng;

(adjective) thuộc thời kỳ Phục Hưng

Ví dụ:

Renaissance art.

Nghệ thuật thời kỳ Phục hưng.

antiquity

/ænˈtɪk.wə.t̬i/

(noun) thời cổ đại, niên đại, vật cổ, đồ cổ

Ví dụ:

The statue was brought to Rome in antiquity.

Tượng được mang đến Rome vào thời cổ đại.

pre-industrial

/ˌpriː.ɪnˈdʌs.tri.əl/

(adjective) (thuộc) tiền công nghiệp

Ví dụ:

Scientists compare current carbon levels with those of the pre-industrial era.

Các nhà khoa học so sánh mức carbon hiện nay với mức của thời kỳ tiền công nghiệp.

contemporary

/kənˈtem.pə.rer.i/

(noun) bạn đồng nghiệp (báo chí), người cùng thời;

(adjective) đương thời, cùng một thời, hiện đại

Ví dụ:

The event was recorded by a contemporary historian.

Sự kiện được một sử gia đương thời ghi lại.

Mesopotamia

/ˌmes.ə.pəˈteɪ.mi.ə/

(noun) Lưỡng Hà

Ví dụ:

Mesopotamia is often called the cradle of civilization.

Lưỡng Hà thường được gọi là cái nôi của nền văn minh nhân loại.

hieroglyph

/ˈhaɪ.roʊ.ɡlɪf/

(noun) chữ tượng hình

Ví dụ:

The temple walls were covered with ancient hieroglyphs.

Những bức tường đền thờ được phủ kín chữ tượng hình cổ đại.

predate

/ˌpriːˈdeɪt/

(verb) tồn tại trước, có từ trước

Ví dụ:

Writing systems predate the Roman alphabet by thousands of years.

Các hệ thống chữ viết đã tồn tại trước bảng chữ cái La Mã hàng nghìn năm.

monument

/ˈmɑːn.jə.mənt/

(noun) đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, di tích

Ví dụ:

In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.

Ở quảng trường phía trước khách sạn là đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.

relic

/ˈrel.ɪk/

(noun) di tích, di vật

Ví dụ:

The building stands as the last remaining relic of the town's cotton industry.

Tòa nhà này là di tích còn sót lại cuối cùng của ngành công nghiệp bông của thị trấn.

catacomb

/ˈkæt̬.ə.kuːm/

(noun) hầm mộ

Ví dụ:

They went down into catacombs beneath the church.

Họ đi xuống hầm mộ bên dưới nhà thờ.

mummify

/ˈmʌm.ɪ.faɪ/

(verb) ướp xác

Ví dụ:

The priests mummified the bodies of the pharaohs.

Các thầy tế đã ướp xác các vị pharaoh.

alchemy

/ˈæl.kə.mi/

(noun) thuật giả kim, phép màu

Ví dụ:

Medieval alchemy sought to turn base metals into gold.

Thuật giả kim thời Trung Cổ nhằm biến kim loại thường thành vàng.

scribe

/skraɪb/

(noun) người chép sách, người ghi chép

Ví dụ:

Before paper was common, medieval scribes used parchment or vellum.

Trước khi giấy trở nên phổ biến, các người chép sách thời trung cổ sử dụng giấy da hoặc giấy da thuộc.

ancestral

/ænˈses.trəl/

(adjective) (thuộc) tổ tiên

Ví dụ:

The ritual has deep ancestral roots.

Nghi lễ này có nguồn gốc sâu xa từ tổ tiên.

ancient

/ˈeɪn.ʃənt/

(adjective) xưa, cổ, già

Ví dụ:

the ancient civilizations of the Mediterranean

các nền văn minh cổ đại của Địa Trung Hải

genealogy

/ˌdʒiː.niˈæl.ə.dʒi/

(noun) phả hệ, gia phả, ngành nghiên cứu phả hệ

Ví dụ:

She traced her genealogy back to the 17th century.

Cô ấy truy lại phả hệ của mình đến tận thế kỷ 17.

epoch

/ˈiː.pɑːk/

(noun) kỷ nguyên, thời kỳ

Ví dụ:

The birth of the internet marked a new epoch in human communication.

Sự ra đời của internet đánh dấu một kỷ nguyên mới trong giao tiếp của con người.

provenance

/ˈprɑː.vən.əns/

(noun) nguồn gốc

Ví dụ:

All the furniture is of English provenance.

Tất cả đồ nội thất đều có nguồn gốc từ Anh.

medievalist

/ˌmed.ˈiː.vəl.ɪst/

(noun) nhà nghiên cứu Trung Cổ

Ví dụ:

The medievalist specializes in early European manuscripts.

Nhà nghiên cứu Trung Cổ này chuyên về các bản thảo châu Âu thời kỳ đầu.

archeologist

/ˌɑːr.kiˈɑː.lə.dʒɪst/

(noun) nhà khảo cổ học

Ví dụ:

A team of archaeologists is working on a previously undisturbed area of the abbey grounds.

Một nhóm các nhà khảo cổ học đang làm việc trên một khu vực trước đây không bị xáo trộn trong khuôn viên tu viện.

preservationist

/ˌprez.ɚˈveɪ.ʃən.ɪst/

(noun) người bảo tồn

Ví dụ:

Preservationists opposed the demolition of the historic building.

Những người bảo tồn phản đối việc phá bỏ tòa nhà lịch sử.

paleontologist

/ˌpeɪ.li.ənˈtɑː.lə.dʒɪst/

(noun) nhà cổ sinh vật học

Ví dụ:

The paleontologist discovered a new dinosaur fossil in the desert.

Nhà cổ sinh vật học đã phát hiện một hóa thạch khủng long mới trong sa mạc.

artifact

/ˈɑːr.t̬ə.fækt/

(noun) đồ tạo tác

Ví dụ:

The museum has artifacts dating back to prehistoric times.

Bảo tàng có những đồ tạo tác có từ thời tiền sử.

excavate

/ˈek.skə.veɪt/

(verb) khai quật

Ví dụ:

Ice age bones are being excavated in the caves.

Xương kỷ băng hà đang được khai quật trong hang động.

radiocarbon dating

/ˌreɪ.di.oʊˈkɑːr.bən ˈdeɪ.t̬ɪŋ/

(noun) phương pháp định tuổi bằng cacbon phóng xạ

Ví dụ:

Radiocarbon dating showed that the artifact was over 4,000 years old.

Phương pháp định tuổi bằng cacbon phóng xạ cho thấy cổ vật này hơn 4.000 năm tuổi.

Paleolithic

/ˌpeɪ.li.oʊˈlɪθ.ɪk/

(adjective) (thuộc) thời kỳ Đồ Đá Cũ

Ví dụ:

Paleolithic paintings were found in caves at Lascaux.

Các bức tranh thời kỳ Đồ Đá Cũ đã được tìm thấy trong các hang động ở Lascaux.

prehistoric

/ˌpriː.hɪˈstɔːr.ɪk/

(adjective) (thuộc) thời tiền sử

Ví dụ:

in prehistoric times

trong thời tiền sử

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu