Nghĩa của từ ancestral trong tiếng Việt

ancestral trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ancestral

US /ænˈses.trəl/
UK /ænˈses.trəl/
"ancestral" picture

Tính từ

thuộc về tổ tiên, do tổ tiên để lại

belonging to, inherited from, or relating to an ancestor or ancestors

Ví dụ:
They returned to their ancestral home in the countryside.
Họ đã trở về ngôi nhà tổ tiên của mình ở vùng nông thôn.
The tribe is fighting to protect its ancestral lands.
Bộ lạc đang chiến đấu để bảo vệ vùng đất tổ tiên của họ.