Nghĩa của từ Paleolithic trong tiếng Việt

Paleolithic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Paleolithic

US /ˌpeɪ.li.oʊˈlɪθ.ɪk/
UK /ˌpæl.i.əʊˈlɪθ.ɪk/
"Paleolithic" picture

Tính từ

thuộc thời đồ đá cũ

relating to or denoting the early phase of the Stone Age, lasting about 2.5 million years, when primitive stone implements were used

Ví dụ:
Archaeologists discovered several Paleolithic tools in the cave.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một số công cụ thời đồ đá cũ trong hang động.
The Paleolithic era is characterized by the use of knapped stone tools.
Kỷ nguyên đồ đá cũ được đặc trưng bởi việc sử dụng các công cụ bằng đá đẽo.

Danh từ

thời kỳ đồ đá cũ

the Paleolithic period

Ví dụ:
During the Paleolithic, humans were primarily hunter-gatherers.
Trong thời kỳ đồ đá cũ, con người chủ yếu là những người săn bắn hái lượm.
The Paleolithic ended with the retreat of the glaciers.
Thời kỳ đồ đá cũ kết thúc khi các dòng sông băng rút đi.