Bộ từ vựng Trải Nghiệm Du Lịch trong bộ Du Lịch: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trải Nghiệm Du Lịch' trong bộ 'Du Lịch' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kinh nghiệm, sự trải nghiệm;
(verb) trải qua, gặp phải
Ví dụ:
He had already learned his lesson by painful experience.
Anh ấy đã học được bài học của mình bằng kinh nghiệm đau đớn.
(noun) sự phiêu lưu, sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu;
(verb) mạo hiểm, liều
Ví dụ:
her recent adventures in Italy
cuộc phiêu lưu gần đây của cô ấy ở Ý
(noun) sự khám phá, cuộc thám hiểm
Ví dụ:
These findings merit further exploration.
Những phát hiện này xứng đáng được khám phá thêm.
(noun) sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra
Ví dụ:
the discovery of the body
sự phát hiện ra thi thể
(noun) sự tham quan, cuộc tham quan
Ví dụ:
Our two-week trip combines spectacular sightseeing and superb hospitality.
Chuyến đi hai tuần của chúng tôi kết hợp tham quan ngoạn mục và lòng hiếu khách tuyệt vời.
(noun) đi bộ đường dài, cuộc hành quân
Ví dụ:
We're going hiking in the Sierra Nevada.
Chúng tôi sẽ đi bộ đường dài ở Sierra Nevada.
(noun) việc đi bộ đường dài
Ví dụ:
We want to go trekking in the Himalayas.
Chúng tôi muốn đi bộ đường dài ở dãy Himalaya.
(noun) du lịch bụi, du lịch với trang bị sau lưng
Ví dụ:
a backpacking trip
một chuyến đi du lịch bụi
(noun) việc cắm trại
Ví dụ:
Visitors can go camping in the vast wilderness surrounding the mountains.
Du khách có thể cắm trại trong vùng đất hoang sơ rộng lớn bao quanh những ngọn núi.
(noun) việc nếm rượu vang
Ví dụ:
The book demystifies wine tasting.
Cuốn sách làm sáng tỏ việc nếm rượu vang.
(noun) sự đi mua hàng, sự mua sắm
Ví dụ:
Shopping is so exhausting.
Mua sắm thật mệt mỏi.
(noun) cửa hàng nhỏ bán quần áo và các món tạp hóa khác;
(adjective) cửa hàng (nhỏ)
Ví dụ:
a boutique grocery
một cửa hàng tạp hóa
(noun) cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện lợi
Ví dụ:
He's got a job demonstrating kitchen equipment in a department store.
Anh ấy nhận được một công việc trưng bày thiết bị nhà bếp trong một cửa hàng bách hóa.
(noun) trung tâm mua sắm
Ví dụ:
Let's go to the shopping mall.
Hãy đi đến trung tâm mua sắm.
(noun) thủ công mỹ nghệ, nghề thủ công
Ví dụ:
Her hobbies are music, reading and handicraft.
Sở thích của cô là âm nhạc, đọc sách và thủ công mỹ nghệ.
(noun) sự mặc cả, sự thương lượng
Ví dụ:
After much hard bargaining, we reached an agreement.
Sau nhiều thương lượng khó khăn, chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.
(noun) sự bán, việc bán hàng, doanh thu
Ví dụ:
I bought this in the January sales.
Tôi đã mua cái này trong đợt bán hạ giá tháng Giêng.
(noun) tiền giảm giá, chiết khấu;
(verb) giảm giá, coi thường
Ví dụ:
Many stores will offer a discount on bulk purchases.
Nhiều cửa hàng sẽ giảm giá khi mua số lượng lớn.
(noun) tiền mặt;
(verb) trả tiền mặt, lĩnh tiền mặt
Ví dụ:
The staff were paid in cash.
Các nhân viên đã được trả bằng tiền mặt.
(noun) thẻ tín dụng
Ví dụ:
What is the expiry date on your credit card?
Ngày hết hạn trên thẻ tín dụng của bạn là gì?
(abbreviation) máy rút tiền, bây giờ
Ví dụ:
Is there an ATM near here? I need to get some money out.
Có máy rút tiền nào gần đây không? Tôi cần lấy rút một số tiền.
(noun) biên lai, giấy biên nhận, công thức (làm bánh, món ăn);
(verb) làm biên lai, làm biên nhận, ký nhận số tiền đã trả
Ví dụ:
I would be grateful if you would acknowledge receipt of this letter.
Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn xác nhận đã nhận được bức thư này.
(noun) cỡ (quần áo), khổ, số;
(verb) sắp xếp theo cỡ, định cỡ
Ví dụ:
The schools varied in size.
Các trường đa dạng về quy mô.
(noun) màu sắc, thuốc màu, sắc da;
(verb) tô màu, bóp méo, xuyên tạc
Ví dụ:
The lights flickered and changed color.
Đèn nhấp nháy và đổi màu.
(noun) phong cách, tác phong, thời trang;
(verb) tạo mẫu, tạo kiểu, thiết kế, gọi tên
Ví dụ:
different styles of management
các phong cách quản lý khác nhau
(noun) mốt, kiểu, hợp thời trang;
(verb) tạo thành, cấu thành, nặn
Ví dụ:
His hair is cut in the latest fashion.
Tóc của anh ấy được cắt theo kiểu mới nhất.
(noun) phụ kiện, đồ phụ tùng, kẻ tòng phạm;
(adjective) phụ, phụ vào, thêm vào
Ví dụ:
Functionally the maxillae are a pair of accessory jaws.
Về mặt chức năng, hàm trên là một cặp hàm phụ.
(noun) nữ trang, trang sức, đồ châu báu
Ví dụ:
She had silver hair and chunky gold jewelry.
Cô ấy có mái tóc bạch kim và trang sức bằng vàng nguyên khối.
(adjective) miễn thuế, không phải nộp thuế;
(noun) hàng miễn thuế, cửa hàng miễn thuế;
(adverb) miễn thuế
Ví dụ:
He bought his wife some duty-free perfume.
Anh ấy mua cho vợ một ít nước hoa miễn thuế.
(noun) túi mua sắm
Ví dụ:
He has a nice shopping bag.
Anh ấy có một cái túi mua sắm đẹp.
(noun) người nghiện mua sắm
Ví dụ:
A self-confessed shopaholic, Diane loved looking for new clothes with her two daughters.
Tự nhận mình là một người nghiện mua sắm, Diane thích tìm kiếm quần áo mới với hai cô con gái của mình.
(noun) liệu pháp mua sắm, mua sắm để giải tỏa tâm lý
Ví dụ:
I was ready for a little retail therapy.
Tôi đã sẵn sàng cho một chút liệu pháp mua sắm.
(noun) cửa hàng outlet, cửa hàng tồn kho
Ví dụ:
An outlet store is a brick and mortar or online store where manufacturers sell their merchandise directly to the public.
Một cửa hàng outlet là một cửa hàng truyền thống hoặc trực tuyến, nơi các nhà sản xuất bán hàng hóa của họ trực tiếp cho công chúng.
(noun) trung tâm mua sắm
Ví dụ:
There’s a little shopping center next door with a bank.
Có một trung tâm mua sắm nhỏ bên cạnh với một ngân hàng.
(noun) hàng xa xỉ
Ví dụ:
The government will pay for the new schools by increasing the tax on luxury goods.
Chính phủ sẽ trả tiền cho các trường học mới bằng cách tăng thuế đối với hàng xa xỉ.
(noun) sự xem hàng bày qua cửa sổ, mua sắm qua cửa sổ
Ví dụ:
They frequently went to Manchester to go window shopping.
Họ thường xuyên đến Manchester để mua sắm qua cửa sổ.
(noun) người tiêu dùng, người tiêu thụ
Ví dụ:
Understanding what motivates consumers is more crucial than ever.
Hiểu được điều gì thúc đẩy người tiêu dùng là điều quan trọng hơn bao giờ hết.
(noun) dịch vụ khách hàng
Ví dụ:
Our main concern is to provide quality customer service.
Mối quan tâm chính của chúng tôi là cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng.
(noun) giỏ hàng
Ví dụ:
Your shopping cart is currently empty.
Giỏ hàng của bạn hiện đang trống.
(noun) quầy thanh toán, thời gian trả phòng, việc thanh toán
Ví dụ:
Packaging that is scanned at the checkout counter.
Bao bì được quét tại quầy thanh toán.
(phrase) đi mua sắm
Ví dụ:
I go shopping twice a week.
Tôi đi mua sắm hai lần một tuần.