Bộ từ vựng Trọng lượng và Độ ổn định trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trọng lượng và Độ ổn định' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) dày đặc, đông đúc, rậm rạp
Ví dụ:
The fog was getting very dense.
Sương mù trở nên rất dày đặc.
(adjective) nặng nề, chậm chạp, buồn tẻ
Ví dụ:
He spoke in a slow ponderous voice.
Anh ta nói bằng giọng chậm chạp và nặng nề.
(adjective) không thể phá vỡ, bền chặt
Ví dụ:
This new material is virtually unbreakable.
Vật liệu mới này hầu như không thể phá vỡ.
(adjective) kiên định, không dao động, trước sau như một
Ví dụ:
He remained steadfast in his determination to bring the killers to justice.
Anh ấy vẫn kiên định trong quyết tâm đưa những kẻ giết người ra trước công lý.
(adjective) không thể di chuyển được, cố định, bất động, kiên quyết, không lay chuyển, không thay đổi ý định
Ví dụ:
The rock was so heavy that it seemed immovable.
Hòn đá quá nặng đến mức dường như không thể di chuyển được.
(adjective) không lay chuyển, vững vàng, kiên định
Ví dụ:
unshakable loyalty
lòng trung thành không lay chuyển
(adjective) mập mạp, to khỏe, quả quyết;
(noun) bia đen, người mập mạp
Ví dụ:
Mrs Blower was the stout lady with the glasses.
Bà Blower là một phụ nữ mập mạp với cặp kính cận.
(adjective) khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện
Ví dụ:
He seems to be in robust health.
Anh ấy có vẻ khỏe mạnh.
(adjective) thoáng mát, nhẹ nhàng, mỏng nhẹ
Ví dụ:
The office was light and airy.
Văn phòng sáng sủa và thoáng mát.
(adjective) thanh nhã, mỏng manh, mảnh khảnh
Ví dụ:
a spider's web, strong yet delicate
một mạng nhện, mạnh mẽ nhưng tinh tế
(adjective) yếu ớt, dễ bị tổn thương, dễ vỡ, dễ hỏng, yếu đuối
Ví dụ:
a frail old lady
một bà lão yếu ớt
(adjective) run, lung lay, dao động
Ví dụ:
That ladder looks a little shaky.
Cái thang đó trông hơi lung lay.
(adjective) mỏng manh, dễ rách, yếu, yếu ớt, thiếu sức thuyết phục
Ví dụ:
a flimsy table
một chiếc bàn mỏng manh
(adjective) dễ vỡ, dễ gãy
Ví dụ:
This vase is very breakable, so handle it with care.
Chiếc bình này rất dễ vỡ, nên hãy cẩn thận khi cầm.
(phrasal verb) giảm xuống, giảm cân, làm thon gọn, tinh giản
Ví dụ:
She slimmed down to 60 kilos before her wedding.
Cô ấy đã giảm xuống còn 60 kg trước đám cưới.
(adjective) chắc chắn, bền vững, chắc khỏe, khỏe mạnh, kiên cố
Ví dụ:
a sturdy table
một chiếc bàn chắc chắn
(adjective) kiên cường, mềm dẻo, dẻo dai, đàn hồi
Ví dụ:
Children are often very resilient and can recover quickly from setbacks.
Trẻ em thường rất kiên cường và có thể hồi phục nhanh sau những trở ngại.
(adjective) bền chặt, kiên cố, vững chắc
Ví dụ:
Porcelain enamel is strong and durable.
Men sứ chắc chắn và bền.
(adjective) nhẹ và bay bổng, mỏng nhẹ
Ví dụ:
She wore a floaty summer dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè nhẹ và bay bổng.
(adjective) mềm nhũn, yếu ớt, khập khiễng;
(verb) đi khập khiễng;
(noun) việc đi khập khiễng
Ví dụ:
She felt limp and exhausted.
Cô ấy cảm thấy mềm nhũn và kiệt sức.
(adjective) không khoan nhượng, cứng rắn, kiên quyết, không chịu nhượng bộ, không thỏa hiệp
Ví dụ:
He has a reputation for being tough and uncompromising.
Anh ta nổi tiếng là người cứng rắn và không khoan nhượng.