Nghĩa của từ floaty trong tiếng Việt
floaty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
floaty
US /ˈfloʊ.t̬i/
UK /ˈfləʊ.ti/
Tính từ
mềm mại, nhẹ nhàng, bay bổng
made of a light material that moves easily in the air
Ví dụ:
•
She wore a floaty summer dress to the garden party.
Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè mềm mại đến bữa tiệc sân vườn.
•
The curtains were made of a floaty silk fabric.
Rèm cửa được làm từ một loại vải lụa mềm mại.
Danh từ
phao, phao bơi
an object that floats, especially a buoyant device used for safety or recreation in water
Ví dụ:
•
The kids are playing with a giant unicorn floaty in the pool.
Lũ trẻ đang chơi với một chiếc phao hình kỳ lân khổng lồ trong hồ bơi.
•
Don't forget to bring your floaties to the beach.
Đừng quên mang theo phao bơi ra bãi biển.