Nghĩa của từ breakable trong tiếng Việt

breakable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

breakable

US /ˈbreɪ.kə.bəl/
UK /ˈbreɪ.kə.bəl/
"breakable" picture

Tính từ

dễ vỡ, mong manh

able to be broken

Ví dụ:
Handle with care, as the vase is very breakable.
Hãy cẩn thận, vì chiếc bình rất dễ vỡ.
The package was marked 'Fragile' because it contained breakable items.
Gói hàng được đánh dấu 'Dễ vỡ' vì nó chứa các vật phẩm dễ vỡ.

Danh từ

đồ dễ vỡ, vật phẩm dễ vỡ

an item that is easily broken

Ví dụ:
The box contained several breakables, so I carried it carefully.
Hộp chứa một số đồ dễ vỡ, vì vậy tôi đã mang nó một cách cẩn thận.
When packing for a move, always separate your breakables from other items.
Khi đóng gói đồ đạc để chuyển nhà, hãy luôn tách riêng đồ dễ vỡ khỏi các vật dụng khác.