Bộ từ vựng Xác suất trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xác suất' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) không thể tránh được, không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
Ví dụ:
War was inevitable.
Chiến tranh là không thể tránh khỏi.
(adjective) không thể tránh khỏi
Ví dụ:
Recession at the time seemed unavoidable.
Suy thoái kinh tế vào thời điểm đó dường như là điều không thể tránh khỏi.
(adjective) có thể xảy ra, khả thi, có thể tưởng tượng được, có thể hình dung được
Ví dụ:
Anything is conceivable with enough determination.
Mọi điều đều có thể xảy ra nếu có đủ quyết tâm.
(adjective) không tưởng, không thể tưởng tượng được
Ví dụ:
unimaginable wealth
sự giàu có không tưởng
(adjective) hợp lý, đáng tin, có vẻ đúng
Ví dụ:
a plausible excuse
một lời bào chữa hợp lý
(adjective) phi lý, không hợp lý, khó tin, không đáng tin cậy
Ví dụ:
The whole plot of the film is ridiculously implausible.
Toàn bộ cốt truyện của bộ phim này vô cùng phi lý.
(adjective) giống thật, chân thực, thực tế, thực tiễn
Ví dụ:
She made a very realistic drawing of a horse.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh rất chân thực về một chú ngựa.
(adjective) phi thực tế, không thực tế, viển vông
Ví dụ:
We’re placing unrealistic demands on our schools.
Chúng ta đang đặt ra những yêu cầu phi thực tế cho các trường học.
(adjective) xác định, định rõ, rõ ràng
Ví dụ:
We had no definite plans.
Chúng tôi không có kế hoạch rõ ràng.
(adjective) được bảo đảm, bảo hành, chắc chắn xảy ra
Ví dụ:
This offer comes with a guaranteed refund if you are not satisfied.
Ưu đãi này đi kèm với việc hoàn tiền được bảo đảm nếu bạn không hài lòng.
(adjective) khả thi, có thể làm được, có thể thực hiện được
Ví dụ:
With the extra resources, the project now seems feasible.
Với các nguồn lực bổ sung, dự án hiện có vẻ khả thi.
(adjective) do dự, ngập ngừng
Ví dụ:
Clients are hesitant about buying.
Khách hàng đang do dự về việc mua.
(adjective) gây tranh cãi, có thể bàn cãi, gây tranh luận
Ví dụ:
The value of some of the experiments is debatable.
Giá trị của một số thí nghiệm còn gây tranh cãi.
(adjective) không thuyết phục được, không xác định, không đi đến kết luận
Ví dụ:
The evidence is inconclusive.
Bằng chứng không thuyết phục được.
(adjective) không thể phủ nhận, không thể chối cãi, không thể tranh cãi
Ví dụ:
He had undeniable charm.
Anh ấy có sức hấp dẫn không thể phủ nhận.
(adjective) dự kiến, sơ bộ, ngập ngừng
Ví dụ:
We made a tentative arrangement to meet on Friday.
Chúng tôi đã sắp xếp dự kiến để gặp nhau vào thứ Sáu.
(adjective) không lường trước được, không dự đoán trước được, bất ngờ xảy ra
Ví dụ:
The project was running late owing to unforeseen circumstances.
Dự án bị chậm trễ do những tình huống không lường trước được.
(adjective) giả định, có thể được cho là
Ví dụ:
The presumable cause of the accident was slippery roads.
Nguyên nhân có thể được cho là của vụ tai nạn là đường trơn.
(adjective) lờ mờ, mơ hồ, không rõ ràng
Ví dụ:
I'm dubious about his promises to change his ways.
Tôi không chắc chắn về những lời hứa thay đổi cách làm của anh ấy.
(adjective) xa, xa xôi, vắng vẻ
Ví dụ:
a remote Oregon valley
một thung lũng Oregon xa xôi
(adjective) dứt khoát, tuyệt đối, khẳng định
Ví dụ:
a categorical denial
sự từ chối dứt khoát
(adjective) chắc chắn thành công, có kết quả
Ví dụ:
The film looks a sure-fire Oscar winner.
Bộ phim chắc chắn sẽ đoạt giải Oscar.
(adjective) khập khiễng, lưỡng lự, ngập ngừng
Ví dụ:
a toddler’s first few halting steps
một vài bước đi khập khiễng đầu tiên của đứa trẻ mới biết đi
(adjective) phỏng đoán, ước đoán
Ví dụ:
Some of the stages of the earth’s development are purely conjectural.
Một số giai đoạn phát triển của trái đất hoàn toàn là phỏng đoán.
(adjective) đảm bảo, quả quyết, chắc chắn;
(noun) người được bảo hiểm
Ví dụ:
Now that the financing has been secured, the production of the film is assured.
Giờ đây, nguồn tài chính đã được đảm bảo nên việc sản xuất phim đã chắc chắn.
(adjective) không thể xác định, mơ hồ, không rõ ràng
Ví dụ:
The results of the experiment were indeterminate and required further testing.
Kết quả của thí nghiệm không thể xác định và cần được kiểm tra thêm.