Nghĩa của từ presumable trong tiếng Việt

presumable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

presumable

US /prɪˈzuː.mə.bəl/
UK /prɪˈzjuː.mə.bəl/
"presumable" picture

Tính từ

có thể đoán được, có thể giả định

capable of being presumed; probable or likely to be true based on the available evidence

Ví dụ:
The presumable cause of the fire was a faulty electrical wire.
Nguyên nhân có thể đoán được của vụ hỏa hoạn là do dây điện bị lỗi.
The presumable winner of the election will be announced tomorrow.
Người chiến thắng dự kiến của cuộc bầu cử sẽ được công bố vào ngày mai.
Từ liên quan: