Avatar of Vocabulary Set Tài chính và Tiền tệ

Bộ từ vựng Tài chính và Tiền tệ trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tài chính và Tiền tệ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

yen

/jen/

(noun) đồng yên, sự khao khát mạnh mẽ, sự ham muốn

Ví dụ:

She earns 400,000 yen a month as an English teacher in Tokyo.

Cô ấy kiếm được 400.000 yên mỗi tháng với vai trò là giáo viên tiếng Anh ở Tokyo.

rupee

/ˈruː.piː/

(noun) đồng rupee

Ví dụ:

He exchanged his dollars for Indian rupees before the trip.

Anh ấy đổi đô la sang đồng rupee Ấn Độ trước chuyến đi.

note

/noʊt/

(noun) lời ghi chép, ghi chú, chú thích, tiền giấy;

(verb) ghi chú, ghi chép, chú thích

Ví dụ:

I'll make a note in my diary.

Tôi sẽ ghi chép vào nhật ký của mình.

dime

/daɪm/

(noun) một hào (10 xu), rẻ tiền

Ví dụ:

I gave the boy two dimes to buy himself some candy.

Tôi đã đưa cho cậu bé hai hào để mua cho mình một ít kẹo.

quarter

/ˈkwɔːr.t̬ɚ/

(noun) một phần tư, mười lăm phút, quý;

(verb) chia tư, cắt đều làm bốn, cung cấp chỗ ở cho ai

Ví dụ:

She cut each apple into quarters.

Cô ấy cắt từng quả táo thành các phần tư.

debit

/ˈdeb.ɪt/

(noun) sự ghi nợ, bên nợ, món nợ;

(verb) ghi vào sổ nợ, ghi nợ

Ví dụ:

Debits are shown in the left-hand column.

Các khoản nợ được hiển thị ở cột bên trái.

gamble

/ˈɡæm.bəl/

(noun) sự đánh cược, việc đánh bạc, việc làm liều mạo hiểm;

(verb) đánh cược, đánh bạc, mạo hiểm

Ví dụ:

She knew she was taking a gamble but decided it was worth it.

Cô ấy biết mình đang đánh cược nhưng quyết định rằng nó xứng đáng.

incentive

/ɪnˈsen.t̬ɪv/

(noun) sự khuyến khích, sự khích lệ, động cơ

Ví dụ:

There is no incentive for customers to conserve water.

Không có sự khuyến khích khách hàng tiết kiệm nước.

savings

/ˈseɪ·vɪŋz/

(noun) tiền tiết kiệm, tiền để dành

Ví dụ:

I’m going to put some of my savings into a down payment on a car.

Tôi sẽ chuyển một số tiền tiết kiệm của mình vào một khoản trả trước cho một chiếc ô tô.

loan

/loʊn/

(noun) tiền cho vay, vật cho mượn;

(verb) cho vay, cho mượn

Ví dụ:

She's trying to get a $50,000 loan to start her own business.

Cô ấy đang cố gắng vay 50.000 đô la để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.

debt

/det/

(noun) nợ nần

Ví dụ:

I paid off my debts.

Tôi đã trả hết nợ của mình.

overdraft

/ˈoʊ.vɚ.dræft/

(noun) hạn mức thấu chi, thấu chi

Ví dụ:

She had run up an overdraft of £3 000.

Cô ấy đã chi vượt hạn mức thấu chi 3.000 bảng Anh.

tax

/tæks/

(noun) thuế, gánh nặng, sự đòi hỏi;

(verb) đánh thuế, yêu cầu gay gắt, đòi hỏi nặng nề

Ví dụ:

Higher taxes will dampen consumer spending.

Thuế cao hơn sẽ làm giảm chi tiêu của người tiêu dùng.

current account

/ˌkɝː.ənt əˈkaʊnt/

(noun) tài khoản vãng lai

Ví dụ:

I opened a current account at the bank so I can easily access my money whenever I need it.

Tôi đã mở một tài khoản vãng lai tại ngân hàng để có thể dễ dàng truy cập tiền của mình bất cứ khi nào tôi cần.

loss

/lɑːs/

(noun) sự mất, sự thua, sự thất bại

Ví dụ:

He suffered a gradual loss of memory.

Anh ấy bị mất trí nhớ dần dần.

wage

/weɪdʒ/

(noun) tiền công, tiền lương, mức lương;

(verb) tiến hành, bắt đầu

Ví dụ:

We were struggling to get better wages.

Chúng tôi đã đấu tranh để có được mức lương tốt hơn.

poverty

/ˈpɑː.vɚ.t̬i/

(noun) cảnh nghèo nàn, sự nghèo nàn, sự thiếu thốn

Ví dụ:

Thousands of families are living in abject poverty.

Hàng nghìn gia đình đang sống trong cảnh nghèo nàn thê thảm.

tip

/tɪp/

(noun) tiền boa, lời khuyên, mánh khóe;

(verb) bịt đầu, cho tiền quà, cho tiền boa

Ví dụ:

George pressed the tips of his fingers together.

George ấn các đầu ngón tay vào nhau.

donation

/doʊˈneɪ.ʃən/

(noun) sự quyên góp, vật tặng/ cúng, sự tặng/ cúng

Ví dụ:

I'd like to make a small donation in my mother's name.

Tôi muốn quyên góp một khoản nhỏ nhân danh mẹ tôi.

tariff

/ˈter.ɪf/

(noun) thuế xuất nhập khẩu, bảng giá, quan thuế

Ví dụ:

A general tariff was imposed on foreign imports.

Mức thuế xuất nhập khẩu chung đã được áp dụng đối với hàng nhập khẩu nước ngoài.

cash-back

/ˈkæʃ.bæk/

(noun) sự hoàn lại tiền, tiền hoàn lại

Ví dụ:

The major banks are offering cash-back deals of up to £5,000 on their mortgages.

Các ngân hàng lớn đang cung cấp các giao dịch hoàn lại tiền lên tới 5.000 bảng cho các khoản thế chấp của họ.

till

/tɪl/

(preposition) cho đến khi;

(conjunction) cho đến khi, trước khi, tới mức mà;

(noun) ngăn kéo để tiền;

(verb) canh tác, cày cấy, trồng trọt

Ví dụ:

He did not enter the town till it was nearly dark.

Anh ta đã không vào thị trấn cho đến khi trời gần tối.

fundraising

/ˈfʌndˌreɪ.zɪŋ/

(noun) sự gây quỹ

Ví dụ:

The dinner is a fundraising event for the museum.

Bữa tối là một sự kiện gây quỹ cho bảo tàng.

pension

/ˈpen.ʃən/

(noun) tiền trợ cấp, lương hưu

Ví dụ:

a government pension

lương hưu của chính phủ

lender

/ˈlen.dɚ/

(noun) người cho vay, bên cho vay

Ví dụ:

Banks are the biggest lenders to small businesses.

Các ngân hàng là bên cho vay lớn nhất đối với các doanh nghiệp nhỏ.

blockchain

/ˈblɑːk.tʃeɪn/

(noun) blockchain, công nghệ chuỗi khối

Ví dụ:

Most of the new platforms are powered by blockchain technology.

Hầu hết các nền tảng mới đều được hỗ trợ bởi công nghệ blockchain.

cryptocurrency

/ˈkrɪp.toʊˌkɜːr.ən.si/

(noun) tiền điện tử

Ví dụ:

Bitcoin is the most well-known cryptocurrency in the world.

Bitcoin là loại tiền điện tử nổi tiếng nhất trên thế giới.

Bitcoin

/ˈbɪt.kɔɪn/

(noun) Bitcoin

Ví dụ:

He invested heavily in Bitcoin.

Ông ấy đã đầu tư rất nhiều vào Bitcoin.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu