Nghĩa của từ lender trong tiếng Việt
lender trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lender
US /ˈlen.dɚ/
UK /ˈlen.dər/
Danh từ
người cho vay, tổ chức cho vay
a person or organization that lends money
Ví dụ:
•
The bank is a major lender to small businesses.
Ngân hàng là một tổ chức cho vay lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ.
•
Always check the terms and conditions of your lender.
Luôn kiểm tra các điều khoản và điều kiện của người cho vay của bạn.