Nghĩa của từ Bitcoin trong tiếng Việt

Bitcoin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Bitcoin

US /ˈbɪt.kɔɪn/
UK /ˈbɪt.kɔɪn/
"Bitcoin" picture

Danh từ

Bitcoin

a digital currency in which transactions are verified and records maintained by a decentralized system using cryptography, rather than by a centralized authority.

Ví dụ:
She invested a significant amount of money in Bitcoin.
Cô ấy đã đầu tư một khoản tiền đáng kể vào Bitcoin.
Many online retailers now accept Bitcoin as a form of payment.
Nhiều nhà bán lẻ trực tuyến hiện chấp nhận Bitcoin như một hình thức thanh toán.