Avatar of Vocabulary Set Phản ứng cảm xúc

Bộ từ vựng Phản ứng cảm xúc trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phản ứng cảm xúc' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

entertaining

/en.t̬ɚˈteɪ.nɪŋ/

(adjective) giải trí, thú vị, làm vui lòng, vừa ý

Ví dụ:

He is a charming and entertaining companion.

Anh ấy là một người bạn đồng hành quyến rũ và thú vị.

motivating

/ˈmoʊtɪˌveɪtɪŋ/

(adjective) truyền cảm hứng, tạo động lực

Ví dụ:

The coach gave a motivating speech before the match.

Huấn luyện viên đã có bài phát biểu truyền cảm hứng trước trận đấu.

touching

/ˈtʌtʃ.ɪŋ/

(adjective) cảm động, chạm tới cảm xúc

Ví dụ:

It was a touching story that moved many of us to tears.

Đó là một câu chuyện cảm động khiến nhiều người trong chúng ta phải rơi nước mắt.

pleasing

/ˈpliː.zɪŋ/

(adjective) dễ chịu, hài lòng, vui lòng

Ví dụ:

a pleasing performance

một màn trình diễn dễ chịu

rewarding

/rɪˈwɔːr.dɪŋ/

(adjective) bổ ích, thỏa mãn

Ví dụ:

a rewarding experience

kinh nghiệm bổ ích

fulfilling

/fʊlˈfɪl.ɪŋ/

(adjective) mang lại sự hài lòng, thỏa mãn, đầy ý nghĩa

Ví dụ:

Volunteering at the shelter is fulfilling because you help others.

Làm tình nguyện tại nơi trú ẩn rất ý nghĩa vì bạn giúp đỡ người khác.

fascinating

/ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

a fascinating story

một câu chuyện hấp dẫn

delightful

/dɪˈlaɪt.fəl/

(adjective) thú vị, làm say mê

Ví dụ:

a delightful secluded garden

một khu vườn hẻo lánh thú vị

inspiring

/ɪnˈspaɪr.ɪŋ/

(adjective) truyền cảm hứng

Ví dụ:

She was an inspiring example to her followers.

Cô ấy là tấm gương truyền cảm hứng cho những người theo dõi mình.

joyful

/ˈdʒɔɪ.fəl/

(adjective) vui vẻ, hân hoan, vui sướng

Ví dụ:

I don't have very much to feel joyful about at the moment.

Tôi không có nhiều điều để cảm thấy vui vẻ vào lúc này.

pleasurable

/ˈpleʒ.ɚ.ə.bəl/

(adjective) thú vị, dễ chịu, mang lại niềm vui

Ví dụ:

a pleasurable experience

một trải nghiệm thú vị

satisfying

/ˈsæt̬.ɪs.faɪ.ɪŋ/

(adjective) làm hài lòng, thỏa mãn, vừa ý

Ví dụ:

Completing the project was very satisfying.

Hoàn thành dự án làm tôi rất hài lòng.

boring

/ˈbɔː.rɪŋ/

(adjective) nhạt nhẽo, tẻ nhạt, nhàm chán

Ví dụ:

I've got a boring job in an office.

Tôi có một công việc nhàm chán trong một văn phòng.

shocking

/ˈʃɑː.kɪŋ/

(adjective) gây sốc, gây sửng sốt, phản cảm

Ví dụ:

shocking behaviour

hành vi gây sốc

frightening

/ˈfraɪ.tən.ɪŋ/

(adjective) làm sợ hãi, đáng sợ, khủng khiếp

Ví dụ:

a truly frightening horror movie

một bộ phim kinh dị thực sự đáng sợ

disgusting

/dɪsˈɡʌs.tɪŋ/

(adjective) làm ghê tởm, làm kinh tởm

Ví dụ:

It's disgusting that there are no schools or hospitals for these people.

Thật kinh tởm khi không có trường học hay bệnh viện cho những người này.

disappointing

/ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪŋ/

(adjective) làm chán ngán, làm thất vọng

Ví dụ:

What a disappointing result!

Thật là một kết quả làm thất vọng!

annoying

/əˈnɔɪ.ɪŋ/

(adjective) làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình

Ví dụ:

annoying habits

thói quen làm khó chịu

uninteresting

/ʌnˈɪn.trɪ.stɪŋ/

(adjective) không hấp dẫn, không thú vị, tẻ nhạt, gây chán

Ví dụ:

The lecture was long and uninteresting.

Bài giảng dài và rất tẻ nhạt.

terrifying

/ˈter.ə.faɪ.ɪŋ/

(adjective) kinh khủng, đáng sợ

Ví dụ:

It was a terrifying experience.

Đó là một trải nghiệm đáng sợ.

depressing

/dɪˈpres.ɪŋ/

(adjective) làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng

Ví dụ:

This weather is so depressing.

Thời tiết này thật là làm chán nản.

gloomy

/ˈɡluː.mi/

(adjective) ảm đạm, u ám, buồn rầu

Ví dụ:

It was a wet and gloomy day.

Đó là một ngày ẩm ướt và ảm đạm.

upsetting

/ʌpˈset̬.ɪŋ/

(adjective) làm buồn bã, khó chịu, lo lắng

Ví dụ:

I could see that it had been an upsetting experience for him.

Tôi có thể thấy đó là một trải nghiệm buồn bã đối với anh ấy.

heartbreaking

/ˈhɑːrtˌbreɪ.kɪŋ/

(adjective) đau lòng, tan nát cõi lòng

Ví dụ:

It's heartbreaking to see him wasting his life like this.

Thật đau lòng khi thấy anh ấy lãng phí cuộc đời mình như thế này.

distressing

/dɪˈstres.ɪŋ/

(adjective) đau lòng, lo lắng, đau buồn, khó chịu

Ví dụ:

It was a very distressing documentary.

Đó là một bộ phim tài liệu vô cùng đau lòng.

disheartening

/dɪsˈhɑːr.tən.ɪŋ/

(adjective) đáng buồn, nản lòng, gây thất vọng, khiến mất tinh thần

Ví dụ:

a disheartening experience

một trải nghiệm đáng buồn

soothing

/ˈsuː.ðɪŋ/

(adjective) êm dịu, làm dịu, an ủi, xoa dịu

Ví dụ:

I put on some nice soothing music.

Tôi bật một bản nhạc êm dịu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu