Nghĩa của từ upsetting trong tiếng Việt
upsetting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
upsetting
US /ʌpˈset̬.ɪŋ/
UK /ʌpˈset.ɪŋ/
Tính từ
đau lòng, gây khó chịu
causing someone to feel unhappy, anxious, or annoyed
Ví dụ:
•
It was a very upsetting experience for the whole family.
Đó là một trải nghiệm rất đau lòng cho cả gia đình.
•
I found the news deeply upsetting.
Tôi thấy tin tức đó vô cùng khó chịu.
Động từ
làm buồn, làm đổ
present participle of upset: to make someone feel unhappy or to knock something over
Ví dụ:
•
He is always upsetting his sister with his jokes.
Anh ấy luôn làm em gái mình buồn bằng những trò đùa của mình.
•
Be careful not to be upsetting the vase on the table.
Cẩn thận đừng làm đổ bình hoa trên bàn.
Từ liên quan: