Nghĩa của từ heartbreaking trong tiếng Việt
heartbreaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heartbreaking
US /ˈhɑːrtˌbreɪ.kɪŋ/
UK /ˈhɑːtˌbreɪ.kɪŋ/
Tính từ
đau lòng, xót xa
causing overwhelming feelings of sadness, grief, or distress
Ví dụ:
•
It was heartbreaking to see the children crying for their parents.
Thật đau lòng khi thấy những đứa trẻ khóc đòi cha mẹ.
•
The news of the accident was heartbreaking for the whole community.
Tin tức về vụ tai nạn thật đau lòng đối với cả cộng đồng.
Từ liên quan: