Nghĩa của từ disheartening trong tiếng Việt
disheartening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disheartening
US /dɪsˈhɑːr.tən.ɪŋ/
UK /dɪsˈhɑː.tən.ɪŋ/
Tính từ
làm nản lòng, gây thất vọng
causing someone to lose determination or confidence; discouraging
Ví dụ:
•
It was disheartening to see all our hard work go to waste.
Thật nản lòng khi thấy tất cả công sức của chúng tôi đổ sông đổ biển.
•
The news about the economy is very disheartening.
Tin tức về nền kinh tế rất đáng thất vọng.
Từ liên quan: