Nghĩa của từ satisfying trong tiếng Việt

satisfying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

satisfying

US /ˈsæt̬.ɪs.faɪ.ɪŋ/
UK /ˈsæt.ɪs.faɪ.ɪŋ/
"satisfying" picture

Tính từ

thỏa mãn, hài lòng

giving pleasure or contentment; gratifying

Ví dụ:
It was a truly satisfying meal after a long day.
Đó là một bữa ăn thực sự thỏa mãn sau một ngày dài.
Completing the challenging puzzle was very satisfying.
Hoàn thành câu đố đầy thử thách rất thỏa mãn.