Avatar of Vocabulary Set Đặc điểm của con người

Bộ từ vựng Đặc điểm của con người trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặc điểm của con người' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

diligent

/ˈdɪl.ə.dʒənt/

(adjective) cần mẫn, siêng năng, chăm chỉ

Ví dụ:

a diligent student

một học sinh siêng năng

self-reliant

/ˌself rɪˈlaɪ.ənt/

(adjective) tự lực, tự lập

Ví dụ:

a truly self-reliant community

một cộng đồng thực sự tự lực

tenacious

/təˈneɪ.ʃəs/

(adjective) kiên trì, bền bỉ, ngoan cường, kiên quyết

Ví dụ:

She's a tenacious woman. She never gives up.

Cô ấy là một người phụ nữ kiên trì. Cô ấy không bao giờ từ bỏ.

gallant

/ˈɡæl.ənt/

(adjective) lịch sự, lịch lãm, ga lăng, dũng cảm, quả cảm;

(noun) chàng trai lịch thiệp, người đàn ông lịch lãm

Ví dụ:

That wasn't very gallant of you, Paul, pushing a young lady out of the way like that!

Paul, anh không lịch sự chút nào khi đẩy một cô gái trẻ ra khỏi đường như thế!

gracious

/ˈɡreɪ.ʃəs/

(adjective) lịch thiệp, sang trọng, tử tế;

(exclamation) trời ơi, thật không thể tin được

Ví dụ:

a gracious lady

một quý bà lịch thiệp

prudent

/ˈpruː.dənt/

(adjective) thận trọng, khôn ngoan, cẩn thận

Ví dụ:

a prudent businessman

một doanh nhân thận trọng

amicable

/ˈæm.ɪ.kə.bəl/

(adjective) thân thiện, hòa bình, hoà giải

Ví dụ:

His manner was perfectly amicable, but I felt uncomfortable.

Thái độ của anh ấy hoàn toàn thân thiện nhưng tôi cảm thấy không thoải mái.

benevolent

/bəˈnev.əl.ənt/

(adjective) nhân từ, nhân đức, từ thiện

Ví dụ:

He was a benevolent old man and wouldn't hurt a fly.

Ông ấy là một ông già nhân từ và không làm hại một con ruồi.

lukewarm

/ˈluːk.wɔːrm/

(adjective) hơi ấm, thờ ơ, lãnh đạm, hờ hững, không mặn mà, không hứng thú

Ví dụ:

This coffee's lukewarm.

Cà phê này hơi ấm.

melodramatic

/ˌmel.ə.drəˈmæt̬.ɪk/

(adjective) quá khích

Ví dụ:

a melodramatic speech

một bài phát biểu quá khích

negligent

/ˈneɡ.lə.dʒənt/

(adjective) bất cẩn, cẩu thả, hờ hững

Ví dụ:

The judge said that the teacher had been negligent in allowing the children to swim in dangerous water.

Thẩm phán cho biết giáo viên đã bất cẩn khi cho trẻ em bơi ở vùng nước nguy hiểm.

disdainful

/dɪsˈdeɪn.fəl/

(adjective) khinh thường, khinh bỉ

Ví dụ:

She cast a disdainful glance at the food.

Cô ta liếc nhìn đồ ăn với vẻ khinh thường.

fickle

/ˈfɪk.əl/

(adjective) thất thường, hay thay đổi, không kiên định

Ví dụ:

She's so fickle - she's never been interested in the same man for more than a week!

Cô ấy thật là thất thường - cô ấy chưa bao giờ hứng thú với cùng một người đàn ông nào lâu hơn một tuần!

morose

/məˈroʊs/

(adjective) buồn bã, buồn rầu, ủ rũ, rầu rĩ

Ví dụ:

a morose expression

một biểu hiện buồn bã

sullen

/ˈsʌl.ən/

(adjective) cáu kỉnh, ủ rũ, u ám, ảm đạm

Ví dụ:

His daughters stared back at him with an expression of sullen resentment.

Các con gái của ông ấy nhìn ông ấy chằm chằm với vẻ mặt ủ rũ và oán giận.

egoistic

/ˌiː.ɡoʊˈɪs.tɪk/

(adjective) tự cao tự đại

Ví dụ:

By contrast, his brother was vain, selfish and egoistic.

Ngược lại, anh trai của ông ấy lại phù phiếm, ích kỷ và tự cao.

ungracious

/ʌnˈɡreɪ.ʃəs/

(adjective) không lịch sự, bất lịch sự, không lễ phép, vô lễ, khiếm nhã

Ví dụ:

Despite her friend's generosity, Sarah responded in an ungracious manner, refusing to accept the gift.

Bất chấp sự hào phóng của bạn mình, Sarah đã đáp lại một cách không lịch sự, từ chối nhận món quà.

callous

/ˈkæl.əs/

(adjective) vô tâm, nhẫn tâm, vô tình

Ví dụ:

It might sound callous, but I don't care if he's homeless. He's not living with me!

Nghe có vẻ vô tâm, nhưng tôi không quan tâm nếu anh ấy vô gia cư. Anh ấy không sống với tôi!

blunt

/blʌnt/

(adjective) cùn, không sắc bén, thẳng thắn;

(verb) làm giảm đi, làm cùn;

(noun) điếu cần sa

Ví dụ:

a blunt knife

một con dao cùn

cynical

/ˈsɪn.ɪ.kəl/

(adjective) hoài nghi, vô tâm, ích kỷ

Ví dụ:

I'm a bit cynical about the benefits of the plan.

Tôi hơi hoài nghi về lợi ích của kế hoạch.

obstinate

/ˈɑːb.stə.nət/

(adjective) cố chấp, cứng đầu, bướng bỉnh, ngoan cố

Ví dụ:

He can be very obstinate at times.

Đôi khi anh ấy có thể rất cố chấp.

malicious

/məˈlɪʃ.əs/

(adjective) ác ý, hiểm độc

Ví dụ:

He complained that he'd been receiving malicious phone calls.

Anh ấy phàn nàn rằng anh ấy đã nhận được những cuộc điện thoại ác ý.

bigoted

/ˈbɪɡ.ə.t̬ɪd/

(adjective) cố chấp, có thành kiến

Ví dụ:

a bigoted man

một người đàn ông cố chấp

sly

/slaɪ/

(adjective) ranh mãnh, xảo quyệt, tinh quái

Ví dụ:

He's a sly old guy - I wouldn't trust him with my money.

Ông ta là một ông già ranh mãnh - Tôi sẽ không tin tưởng giao tiền cho ông ta.

upright

/ˈʌp.raɪt/

(adjective) đứng thẳng, thẳng góc, vuông góc;

(adverb) ở tư thế đứng thẳng, vào tư thế thẳng đứng;

(noun) trụ đứng, cột đứng, sào đứng

Ví dụ:

Please return your seat to an upright position and fasten your belt.

Vui lòng đưa ghế về tư thế thẳng đứng và thắt dây an toàn.

giddy

/ˈɡɪd.i/

(adjective) choáng váng, chóng mặt, hoa mắt, lảo đảo

Ví dụ:

When I looked down from the top floor, I felt giddy.

Khi tôi nhìn xuống từ tầng cao nhất, tôi cảm thấy choáng váng.

staunch

/stɑːntʃ/

(adjective) kiên định, trung thành;

(verb) cầm máu, làm ngừng chảy máu

Ví dụ:

a staunch friend and ally

một người bạn và đồng minh trung thành

winsome

/ˈwɪn.səm/

(adjective) duyên dáng, hấp dẫn, rạng rỡ

Ví dụ:

Maria brought along her eldest daughter - a winsome girl with brown eyes and a ready smile.

Maria dẫn theo cô con gái lớn - một cô gái duyên dáng với đôi mắt nâu và nụ cười luôn nở trên môi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu