Bộ từ vựng Du lịch và Lữ hành trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Du lịch và Lữ hành' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) điều lệ, hiến chương, sự thuê mướn;
(verb) thuê mướn, ban đặc quyền
Ví dụ:
a rail passenger’s charter
điều lệ hành khách đường sắt
(noun) nhà tập thể, ký túc xá
Ví dụ:
We stayed in a lovely hostel just off the main square.
Chúng tôi ở trong một ký túc xá xinh xắn ngay gần quảng trường chính.
(noun) dãy phòng, căn hộ, bộ
Ví dụ:
The singer was interviewed in his hotel suite.
Ca sĩ đã được phỏng vấn trong dãy phòng khách sạn của mình.
(noun) cuộc đi săn, chuyến thám hiểm thiên nhiên
Ví dụ:
one week on safari
một tuần trên chuyến thám hiểm thiên nhiên
(noun) chuyến thăm quan, cuộc đi tham quan, chuyến du ngoạn
Ví dụ:
an excursion to Mount Etna
một chuyến du ngoạn đến Núi Etna
(noun) khu cắm trại
Ví dụ:
The family spent the weekend at a campground by the lake.
Gia đình đã trải qua cuối tuần tại một khu cắm trại bên hồ.
(noun) đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, di tích
Ví dụ:
In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.
Ở quảng trường phía trước khách sạn là đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.
(noun) chuyến thám hiểm, cuộc thám hiểm, đoàn thám hiểm
Ví dụ:
captain Scott's expedition to the South Pole
chuyến thám hiểm của thuyền trưởng Scott đến Nam Cực
(noun) chuyến đi xa, cuộc hành trình dài;
(verb) đi một chuyến du lịch xa, du hành
Ví dụ:
He was a young sailor on his first sea voyage.
Anh ấy là một thủy thủ trẻ trong chuyến đi xa trên biển đầu tiên của mình.
(noun) hành trình
Ví dụ:
His itinerary included an official visit to Canada.
Hành trình của ông ấy bao gồm một chuyến thăm chính thức đến Canada.
(noun) người đưa tin, người chuyển phát, người đưa thư;
(verb) chuyển phát nhanh
Ví dụ:
We hired a courier to deliver the package.
Chúng tôi đã thuê một người đưa thư để phân phát các kiện hàng.
(noun) ba lô
Ví dụ:
She slung her rucksack over her shoulder.
Cô ấy đeo ba lô lên vai.
(noun) người đi nghỉ
Ví dụ:
Most vacationers stay in the downtown area.
Hầu hết những người đi nghỉ ở khu vực trung tâm thành phố.
(verb) khám phá, dò xét, thám hiểm
Ví dụ:
The best way to explore Iceland's northwest.
Cách tốt nhất để khám phá phía tây bắc của Iceland.
(verb) định hướng, điều khiển, lái
Ví dụ:
Sailors have special equipment to help them navigate.
Các thủy thủ có thiết bị đặc biệt để giúp họ định hướng.
(verb) rời đi, khởi hành, nghỉ việc
Ví dụ:
She waited until the last of the guests had departed.
Cô ấy đợi cho đến khi những vị khách cuối cùng rời đi.
(noun) chuyến du lịch bằng thuyền;
(verb) đi chơi biển (bằng tàu thủy), di chuyển (ở tốc độ ổn định), dễ dàng chiến thắng
Ví dụ:
We booked a cruise to the Caribbean, where we'll visit multiple islands and enjoy the sun.
Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch bằng thuyền đến Caribe, nơi chúng tôi sẽ thăm nhiều hòn đảo và tận hưởng ánh nắng mặt trời.
(verb) điều khiển, lái (thuyền buồm), đi tàu thủy, nhổ neo;
(noun) cánh buồm, tàu thủy, bản hứng gió
Ví dụ:
All the sails were unfurled.
Tất cả các cánh buồm đã bung ra.
(noun) trại, chỗ cắm trại, doanh trại;
(verb) cắm trại, hạ trại, đóng trại
Ví dụ:
the enemy camp
trại địch
(noun) ba lô
Ví dụ:
I want to buy a new backpack.
Tôi muốn mua một cái ba lô mới.
(noun) thời gian nghỉ, thời gian ngừng lại, điểm dừng;
(phrasal verb) dừng chân tạm thời, nghỉ lại
Ví dụ:
We had a four-hour layover in Chicago.
Chúng tôi đã có bốn giờ nghỉ ở Chicago.
(verb) đi nhờ xe, đi quá giang
Ví dụ:
They hitchhiked around Europe.
Họ đi nhờ xe khắp Châu Âu.
(verb) lên thuyền, lên tàu, cho lên tàu
Ví dụ:
We stood on the pier and watched as they embarked.
Chúng tôi đứng trên bến tàu và quan sát khi họ lên thuyền.
(verb) xuống tàu, xuống máy bay, xuống xe
Ví dụ:
We will be disembarking at midday.
Chúng ta sẽ xuống tàu vào buổi trưa.
(verb) đi qua, băng qua;
(noun) việc vượt qua, sự đi qua, sự băng qua
Ví dụ:
The traverse of the mountain took three days.
Việc vượt qua ngọn núi mất ba ngày.
(noun) com-pa, la bàn, phạm vi
Ví dụ:
Walkers should be equipped with a map and compass.
Người đi bộ nên được trang bị bản đồ và la bàn.