Avatar of Vocabulary Set Kích thước và Quy mô

Bộ từ vựng Kích thước và Quy mô trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kích thước và Quy mô' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

outsize

/ˈaʊt.saɪz/

(adjective) quá khổ, quá cỡ

Ví dụ:

an outsize desk

một chiếc bàn quá khổ

tremendous

/trɪˈmen.dəs/

(adjective) rất nhiều, to lớn, bao la

Ví dụ:

She's been a tremendous help to me over the last few months.

Cô ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong vài tháng qua.

gigantic

/ˌdʒaɪˈɡæn.t̬ɪk/

(adjective) khổng lồ, rất lớn, to lớn

Ví dụ:

The company made a gigantic profit last year.

Công ty đã thu được lợi nhuận khổng lồ trong năm ngoái.

mammoth

/ˈmæm.əθ/

(noun) voi ma mút;

(adjective) khổng lồ, to lớn, đồ sộ

Ví dụ:

Building the dam was a mammoth construction project.

Xây dựng con đập là dự án xây dựng khổng lồ.

monstrous

/ˈmɑːn.strəs/

(adjective) quái dị, kỳ quái, khủng khiếp

Ví dụ:

a monstrous creature

sinh vật quái dị

elephantine

/ˌel.əˈfæn.taɪn/

(adjective) to lớn, khổng lồ, nặng nề, vụng về

Ví dụ:

The elephantine statue dominated the hall.

Bức tượng khổng lồ như voi chiếm trọn căn phòng.

hulking

/ˈhʌl.kɪŋ/

(adjective) to lớn, cồng kềnh, đồ sộ

Ví dụ:

The hulking figure of the bodyguard intimidated everyone in the room.

Hình dáng đồ sộ của vệ sĩ làm mọi người trong phòng sợ hãi.

supersized

/ˈsuː.pɚ.saɪzd/

(adjective) cỡ lớn, quá cỡ, rất lớn, được phóng to

Ví dụ:

supersized portions of fries

phần khoai tây chiên cỡ lớn

mountainous

/ˈmaʊn.tən.əs/

(adjective) có núi, lắm núi, to lớn khổng lồ

Ví dụ:

a mountainous region

một vùng có núi

monumental

/ˌmɑːn.jəˈmen.t̬əl/

(adjective) đồ sộ, to lớn, hoành tráng, quan trọng, có ảnh hưởng lớn

Ví dụ:

The city built a monumental statue in the central square.

Thành phố đã xây một bức tượng đồ sộ ở quảng trường trung tâm.

titanic

/taɪˈtæn.ɪk/

(adjective) vĩ đại, khổng lồ, to lớn, mạnh mẽ, hùng vĩ

Ví dụ:

The ship embarked on its titanic voyage across the Atlantic.

Con tàu bắt đầu hành trình vĩ đại xuyên Đại Tây Dương.

astronomical

/ˌæs.trəˈnɑː.mɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) thiên văn, khổng lồ, to lớn vô cùng

Ví dụ:

astronomical observations

quan sát thiên văn

oversized

/ˈoʊ·vərˌsɑɪzd/

(adjective) quá khổ, quá cỡ, lớn hơn bình thường

Ví dụ:

She wore a pair of baggy jeans and an oversized T-shirt.

Cô bé mặc một chiếc quần jean rộng thùng thình và một chiếc áo phông quá khổ.

bulky

/ˈbʌl.ki/

(adjective) to lớn, đồ sộ, cồng kềnh

Ví dụ:

Bulky items will be collected separately.

Các mặt hàng cồng kềnh sẽ được thu thập riêng.

lilliputian

/ˌlɪl.ɪˈpjuː.ʃən/

(adjective) rất nhỏ, tí hon, bé xíu

Ví dụ:

The cottage was furnished with lilliputian furniture.

Ngôi nhà được trang bị nội thất tí hon.

miniscule

/ˈmɪn·əˌskjul/

(adjective) nhỏ xíu, rất nhỏ, bé xíu, không đáng kể

Ví dụ:

minuscule handwriting

chữ viết tay nhỏ xíu

teeny-weeny

/ˌtiː.niˈwiː.ni/

(adjective) rất nhỏ, bé xíu, tí hon

Ví dụ:

She wore a teeny-weeny hat that barely covered her head.

Cô ấy đội một chiếc mũ bé xíu hầu như không che hết đầu.

puny

/ˈpjuː.ni/

(adjective) yếu ớt, yếu đuối, nhỏ bé

Ví dụ:

a rather puny man

người đàn ông khá yếu ớt

atomic

/əˈtɑː.mɪk/

(adjective) (thuộc) nguyên tử

Ví dụ:

atomic structure

cấu trúc nguyên tử

dinky

/ˈdɪŋ.ki/

(adjective) nhỏ xíu, bé tẹo, nhỏ xinh xắn;

(abbreviation) người thu nhập kép chưa có con

Ví dụ:

This area is too expensive for most people to live in, but it's particularly popular with dinkies.

Khu vực này quá đắt đối với hầu hết mọi người, nhưng đặc biệt phổ biến với những cặp vợ chồng thu nhập kép chưa có con.

minute

/ˈmɪn.ɪt/

(noun) phút, một lúc, một lát;

(verb) ghi vào biên bản;

(adjective) nhỏ, vụn vặt, kỹ lưỡng

Ví dụ:

I've never seen a man with such tiny hands - they're minute!

Tôi chưa bao giờ thấy một người đàn ông có đôi bàn tay nhỏ bé như vậy - chúng thật sự nhỏ!

miniature

/ˈmɪn.i.ə.tʃɚ/

(noun) mô hình thu nhỏ, vật thu nhỏ;

(adjective) thu nhỏ

Ví dụ:

It looks like a miniature version of James Bond's car.

Trông giống như phiên bản thu nhỏ của chiếc xe James Bond.

diminutive

/dɪˈmɪn.jə.t̬ɪv/

(adjective) nhỏ nhắn, rất nhỏ, bé xíu, nhỏ bé;

(noun) dạng rút gọn, dạng thu nhỏ

Ví dụ:

She had a diminutive frame, making her look younger than her age.

Cô ấy có thân hình nhỏ nhắn nên trông trẻ hơn so với tuổi.

pint-sized

/ˈpaɪntˌsaɪzd/

(adjective) rất nhỏ, bé xíu, không quan trọng

Ví dụ:

The pint-sized puppy could fit in the palm of her hand.

Chú cún bé xíu có thể vừa trong lòng bàn tay cô ấy.

dwarfish

/ˈdwɔːr.fɪʃ/

(adjective) nhỏ bé, lùn tịt

Ví dụ:

The garden was filled with dwarfish trees that produced tiny fruits.

Khu vườn đầy những cây lùn, cho quả tí hon.

submicroscopic

/ˌsʌb.maɪ.krəˈskɑː.pɪk/

(adjective) cực nhỏ

Ví dụ:

Viruses are submicroscopic and cannot be seen without powerful equipment.

Virus cực nhỏ và không thể nhìn thấy bằng thiết bị thông thường.

shrivel

/ˈʃrɪv.əl/

(verb) co lại, nhăn nheo, teo lại

Ví dụ:

The leaves shriveled in the hot sun.

Những chiếc lá đã co lại dưới nắng nóng.

scale down

/skeɪl daʊn/

(phrasal verb) thu hẹp, giảm kích thước, thu nhỏ, giảm bớt

Ví dụ:

We are thinking of scaling down our training programmes next year.

Chúng tôi đang cân nhắc việc thu hẹp các chương trình đào tạo vào năm tới.

king-size

/ˈkɪŋ.saɪz/

(adjective) cỡ lớn, cỡ đại

Ví dụ:

a king-size bed

một chiếc giường cỡ lớn

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu