Nghĩa của từ monumental trong tiếng Việt
monumental trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
monumental
US /ˌmɑːn.jəˈmen.t̬əl/
UK /ˌmɒn.jəˈmen.təl/
Tính từ
1.
vĩ đại, khổng lồ, ấn tượng
very great or impressive
Ví dụ:
•
The discovery of penicillin was a monumental achievement in medicine.
Việc phát hiện ra penicillin là một thành tựu vĩ đại trong y học.
•
It was a monumental task to rebuild the city after the earthquake.
Đó là một nhiệm vụ khổng lồ để xây dựng lại thành phố sau trận động đất.
2.
hoành tráng, liên quan đến đài tưởng niệm
relating to a monument
Ví dụ:
•
The city is known for its monumental architecture.
Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc hoành tráng.
•
They visited several ancient monumental sites.
Họ đã ghé thăm một số di tích hoành tráng cổ đại.
Từ liên quan: