Nghĩa của từ gigantic trong tiếng Việt

gigantic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gigantic

US /ˌdʒaɪˈɡæn.t̬ɪk/
UK /ˌdʒaɪˈɡæn.tɪk/
"gigantic" picture

Tính từ

khổng lồ, to lớn, vĩ đại

of very great size or extent; huge or enormous

Ví dụ:
The company built a gigantic new factory.
Công ty đã xây dựng một nhà máy mới khổng lồ.
They faced a gigantic challenge.
Họ đối mặt với một thách thức khổng lồ.
Từ liên quan: