Nghĩa của từ diminutive trong tiếng Việt
diminutive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
diminutive
US /dɪˈmɪn.jə.t̬ɪv/
UK /dɪˈmɪn.jə.tɪv/
Tính từ
nhỏ bé, tí hon, bé xíu
extremely or unusually small
Ví dụ:
•
She was a diminutive figure, barely reaching his shoulder.
Cô ấy là một dáng người nhỏ bé, hầu như không chạm tới vai anh.
•
The artist created a series of diminutive sculptures.
Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các tác phẩm điêu khắc nhỏ bé.
Danh từ
tên gọi tắt, tên thân mật
a shortened form of a name, used informally
Ví dụ:
•
'Liz' is a diminutive of 'Elizabeth'.
'Liz' là một tên gọi tắt của 'Elizabeth'.
•
Many common names have popular diminutives.
Nhiều tên phổ biến có các tên gọi tắt được ưa chuộng.
Từ liên quan: