Avatar of Vocabulary Set Tôn giáo

Bộ từ vựng Tôn giáo trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tôn giáo' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

monastery

/ˈmɑː.nə.ster.i/

(noun) tu viện

Ví dụ:

The monastery was founded in 1665.

Tu viện được thành lập vào năm 1665.

ritual

/ˈrɪtʃ.u.əl/

(noun) nghi lễ, nghi thức

Ví dụ:

religious rituals

nghi lễ tôn giáo

altar

/ˈɑːl.tɚ/

(noun) bàn thờ, bệ thờ

Ví dụ:

The ancient Egyptians erected altars to Isis.

Người Ai Cập cổ đại đã dựng các bàn thờ thần Isis.

monk

/mʌŋk/

(noun) nhà tu hành, tu sĩ, thầy tu

Ví dụ:

Buddhist monks

nhà tu hành Phật giáo

deity

/ˈdiː.ə.t̬i/

(noun) vị thần

Ví dụ:

Ares and Aphrodite were the ancient Greek deities of war and love.

Ares và Aphrodite là những vị thần Hy Lạp cổ đại của chiến tranh và tình yêu.

Scripture

/ˈskrɪp.tʃɚ/

(noun) Kinh thánh, kinh văn

Ví dụ:

She reads a passage of Scripture every morning.

Cô ấy đọc một đoạn Kinh thánh mỗi sáng.

rabbi

/ˈræb.aɪ/

(noun) giáo sĩ Do Thái

Ví dụ:

The rabbi led the congregation in prayer during the Sabbath service.

Vị giáo sĩ Do Thái dẫn dắt buổi cầu nguyện của giáo đoàn trong lễ Sabbath.

sacrament

/ˈsæk.rə.mənt/

(noun) bí tích, bánh thánh và rượu nho

Ví dụ:

Baptism is the first sacrament received by Christians.

Phép rửa tội là bí tích đầu tiên mà các tín đồ Kitô giáo được nhận.

pilgrimage

/ˈpɪl.ɡrə.mɪdʒ/

(noun) cuộc hành hương, chuyến đi ý nghĩa

Ví dụ:

Every year, thousands of Muslims make a pilgrimage to Mecca.

Mỗi năm, hàng nghìn người Hồi giáo hành hương đến Mecca.

doctrine

/ˈdɑːk.trɪn/

(noun) học thuyết, giáo lý

Ví dụ:

the doctrine of parliamentary sovereignty

học thuyết về chủ quyền của quốc hội

fasting

/ˈfæs.tɪŋ/

(noun) việc nhịn ăn, thời kỳ nhịn ăn

Ví dụ:

Fasting is an important practice during the holy month of Ramadan.

Việc nhịn ăn là một thực hành quan trọng trong tháng lễ Ramadan.

satanism

/ˈseɪ.tən.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa Satan

Ví dụ:

Modern Satanism is often more about individual freedom than devil worship.

Chủ nghĩa Satan hiện đại thường nói về tự do cá nhân hơn là thờ phụng quỷ dữ.

saint

/seɪnt/

(noun) thánh, vị thánh, người trong sạch

Ví dụ:

Saint Peter

Thánh Peter

testament

/ˈtes.tə.mənt/

(noun) bản di chúc, bằng chứng, minh chứng

Ví dụ:

He left a detailed testament dividing his property among his children.

Ông ấy để lại một bản di chúc chi tiết chia tài sản cho các con.

rebirth

/ˌriːˈbɝːθ/

(noun) sự hồi sinh, sự tái sinh

Ví dụ:

The city experienced a cultural rebirth after years of decline.

Thành phố trải qua một sự hồi sinh văn hóa sau nhiều năm suy thoái.

redemption

/rɪˈdemp.ʃən/

(noun) sự cứu chuộc, sự giải thoát, sự cứu rỗi, việc chuộc lại

Ví dụ:

Christians believe in redemption through the sacrifice of Jesus Christ.

Người Kitô hữu tin vào sự cứu chuộc thông qua sự hy sinh của Chúa Giêsu Kitô.

baptism

/ˈbæp.tɪ.zəm/

(noun) lễ rửa tội

Ví dụ:

infant baptism

lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh

trinity

/ˈtrɪn.ə.t̬i/

(noun) Ba Ngôi, bộ ba, nhóm ba

Ví dụ:

The doctrine of the Trinity is central to Christian belief.

Giáo lý về Ba Ngôi là trọng tâm của đức tin Kitô giáo.

cathedral

/kəˈθiː.drəl/

(noun) nhà thờ lớn, thánh đường

Ví dụ:

St Paul's Cathedral

nhà thờ St Paul

sermon

/ˈsɝː.mən/

(noun) bài giảng, bài thuyết giáo

Ví dụ:

We had to listen to a long sermon on the evils of wasting time.

Chúng tôi phải nghe bài giảng dài về tai hại của việc lãng phí thời gian.

liturgy

/ˈlɪt̬.ɚ.dʒi/

(noun) nghi thức phụng vụ, nghi lễ tôn giáo

Ví dụ:

The priest led the congregation through the liturgy of the Eucharist.

Linh mục dẫn dắt giáo dân thực hiện nghi thức Thánh Thể.

secularism

/ˈsek.jə.lər.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa thế tục

Ví dụ:

Secularism promotes the separation of religion and state.

Chủ nghĩa thế tục thúc đẩy việc tách biệt tôn giáo và nhà nước.

atheism

/ˈeɪ.θi.ɪ.zəm/

(noun) thuyết vô thần

Ví dụ:

Atheism as we know it did not exist until modern times.

Thuyết vô thần như chúng ta biết nó đã không tồn tại cho đến thời hiện đại.

requiem

/ˈrek.wi.əm/

(noun) thánh lễ, lễ cầu siêu, bản nhạc cầu siêu

Ví dụ:

The requiem brought solace to grieving families in the neighborhood.

Lễ cầu siêu mang lại niềm an ủi cho những gia đình đau buồn trong khu phố.

epiphany

/ɪˈpɪf.ən.i/

(noun) sự thấu hiểu, Lễ hiển linh

Ví dụ:

She had an epiphany and realized it was time to leave her job and become a full-time artist.

Cô ấy đã thấu hiểu và nhận ra rằng đã đến lúc phải rời bỏ công việc của mình và trở thành một nghệ sĩ toàn thời gian.

crucifix

/ˈkruː.sə.fɪks/

(noun) cây thánh giá có hình Chúa Giêsu

Ví dụ:

She always wears a small gold crucifix round her neck.

Cô ấy luôn đeo một cây thánh giá có hình Chúa Giêsu nhỏ bằng vàng quanh cổ.

pilgrim

/ˈpɪl.ɡrɪm/

(noun) người hành hương, người du hành

Ví dụ:

Muslim pilgrims on their way to Mecca

những người hành hương Hồi giáo trên đường đến Mecca

preacher

/ˈpriː.tʃɚ/

(noun) nhà thuyết giáo, người giảng đạo

Ví dụ:

a preacher famous for her inspiring sermons

một nhà thuyết giáo nổi tiếng với những bài giảng đầy cảm hứng

shrine

/ʃraɪn/

(noun) điện thờ, miếu thờ, ngôi đền

Ví dụ:

Islam's most sacred shrine is at Mecca in Saudi Arabia.

Điện thờ linh thiêng nhất của Hồi giáo là ở Mecca ở Ả Rập Saudi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu