Nghĩa của từ liturgy trong tiếng Việt

liturgy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

liturgy

US /ˈlɪt̬.ɚ.dʒi/
UK /ˈlɪt.ə.dʒi/
"liturgy" picture

Danh từ

phụng vụ, nghi thức tế lễ

a prescribed form or set of forms for public religious worship

Ví dụ:
The priest followed the traditional liturgy during the Sunday service.
Vị linh mục đã tuân theo phụng vụ truyền thống trong buổi lễ Chúa Nhật.
The church is revising its liturgy to make it more modern.
Giáo hội đang sửa đổi phụng vụ để làm cho nó hiện đại hơn.